Giao diện
13 — DIGITAL MARKETING STRATEGY (Channel · Funnel · Budget)
Kế hoạch kênh số tổng thể — biến bằng chứng thành lead thành đơn — Đức Thiện
Phase D · 10/07/2026 · Nguồn (synthesis): D0, 01, 05, 06, 07, 10, 11, 12, C4, C5, C6
Điều kiện kích hoạt (bất biến toàn Phase D): KHÔNG chi ngân sách quảng cáo diện rộng trong 90 ngày đầu khi tầng chứng minh còn thủng (01 §4/§8). Digital marketing mở van theo mức độ tầng chứng minh đã live (scale-as-you-prove). Doc này là khung kênh + phễu + nguyên tắc ngân sách, không phải kế hoạch chi tiêu cứng (số cụ thể chốt sau khi có baseline + giá #10).
1. Nguyên tắc
- Gate tầng chứng minh: mỗi lần tăng chi phải tương ứng một mức Trust Score cao hơn (C5). Trust ~34 → không chạy; ~50 (Wave 1) → bật kéo organic + Google Business; ~70 (Wave 2) → Google Ads có mục tiêu + Zalo/FB.
- Hai cửa, hai kênh (05 §2.2, D0 §2): SME thắng bằng Zalo/FB/điện thoại + mẫu nhanh; FDI/EU thắng bằng nội dung kỹ thuật + Alibaba + tiếp cận trực tiếp qua Quality/Engineering. Không dùng chung một playbook.
- Mẫu là điểm chốt phễu (R01/05): mọi kênh hướng về form Yêu cầu mẫu / RFQ, không phải "traffic".
- Đo theo lead→mẫu→đơn, không vanity (impressions/like).
2. Channel mix theo hành trình mua (map D0 §3 / doc 05)
| Kênh | Loại | Giai đoạn 05 | Cửa | Vai trò |
|---|---|---|---|---|
| SEO/AEO (doc 11/12) | Owned/pull | 1–4 | Cả hai | Bắt cầu tự tìm, chi phí thấp nhất |
| Google Search Ads | Paid/pull | 3–4, 6 | Cả hai | Bắt intent "nhà cung cấp/báo giá" khi organic chưa mạnh — chỉ từ khoá commercial/spec |
| Zalo OA + Facebook | Owned/direct | 3, 5 | SME | Bán trực tiếp tới chủ + gửi mẫu nhanh + quan hệ |
| Alibaba TrustPass | Owned/export | 3–7 | FDI/EU | Kênh export sẵn có → tối ưu, link site EN |
| Email/Zalo nurture | Owned | 8–10 | Cả hai | Nuôi lead sau mẫu, chăm khách quen, upsell |
| Remarketing (Google/FB) | Paid | 4–7 | Cả hai | Bám khách đã xem TDS/trang mẫu chưa chuyển |
| Google Business + directory | Owned/earned | 2–3 | SME | Local trust, NAP nhất quán (WS1) |
Không chạy: brand awareness rộng, video viral, KOL — không phù hợp B2B spec-driven, đốt tiền (01 §3).
3. Phễu & chuyển đổi
Traffic (SEO/AEO/Ads/Zalo)
→ Trang Ngành/SKU có TDS + bằng chứng [tầng chứng minh]
→ Form Yêu cầu mẫu / RFQ (KPI thời gian) [điểm chốt — DT-004]
→ Gửi mẫu + tư vấn kỹ thuật (Sales)
→ Trial thành công (Application Guide)
→ RFQ → Báo giá (DT-005) → Đơn
→ Chăm sóc → Mua lặp (COA mỗi lô)- Chống rơi ở khúc 3–5 (nơi mất khách hiện nay — doc 05/10): form mẫu/RFQ chuyên biệt + cam kết thời gian gửi mẫu.
- Nối CRM-lite (C4): mọi lead/mẫu/tái đơn vào một nơi để đo & follow-up theo cadence.
4. Ngân sách & trình tự (scale-as-you-prove)
| Wave (Execution) | Trust | Chi digital | Trọng tâm |
|---|---|---|---|
| Wave 1 Quick Wins | ~34→50 | ~0 paid | Organic + Google Business + tối ưu Alibaba; dựng form mẫu/RFQ |
| Wave 2 Commercial Ready | ~70 | Bắt đầu paid nhỏ, có mục tiêu | Google Ads cụm commercial/spec (nhôm→đá) + Zalo/FB SME + remarketing |
| Wave 3 Export Ready | — | Tăng Alibaba + EN | Alibaba + tiếp cận distributor; EN Ads nếu hiệu quả |
| Wave 4 Europe Ready | ~90 | Theo hiệu quả | Kênh distributor EU (không tự bán lẻ) |
- Nguyên tắc scale: tăng ngân sách theo MER/CPL thực (chi phí mỗi lead có chất lượng), không theo cảm tính. Chốt CPL mục tiêu sau khi có baseline.
- Ngân sách cụ thể = pending (phụ thuộc #10 giá + CPL baseline) — không bịa số ở đây.
5. Content engine (nuôi mọi kênh)
Một nguồn nội dung → tái dùng đa kênh (nhất quán C3 Image/Video Library):
- Blog pain kỹ thuật → SEO (11) + AEO (12).
- Case study/reference → web + Ads + social proof (C5 #14).
- Video nhà máy/QC/hướng dẫn dán → trang bằng chứng + Zalo/FB + giảm lỗi Trial.
- FAQ kỹ thuật → AEO + tự phục vụ.
6. Đo lường (stack)
- GA4 (organic/paid → sự kiện form mẫu/RFQ) · Search Console (SEO/AEO) · call/Zalo tracking (SME) · CRM-lite (lead→đơn, C4).
- KPI dẫn: CPL theo kênh · tỷ lệ traffic→mẫu · thời gian gửi mẫu.
- KPI trễ: mẫu→RFQ→đơn · doanh thu theo kênh · tái đơn.
- Chốt baseline thật trước mọi tuyên bố cải thiện (nguyên tắc nghiệm thu).
7. Nguồn lực (01 §7)
- Giai đoạn đầu thuê ngoài digital/nội dung công nghiệp (SEO/AEO + quản trị web song ngữ).
- In-house: Sales export B2B (EN, đọc spec) + Kỹ thuật/QC (lập TDS, chạy trial) — điều kiện để kênh chuyển đổi.
8. SO WHAT — 13
- Business Implication: với cầu sẵn có (06) + whitespace nội dung (R03), digital marketing đúng trình tự chuyển cầu thành đơn rẻ hơn tạo cầu mới — miễn là mở van sau tầng chứng minh.
- Management Recommendation: Wave 1 dồn organic + Google Business + form mẫu (chi ~0); Wave 2 mới bật Google Ads/Zalo có mục tiêu; scale theo CPL thực; luôn hướng về form mẫu/RFQ.
- Priority: P1 kênh SME (doanh thu nhanh) · P0→P2 chuẩn bị kênh FDI/export.
- Expected ROI: Cao nếu tôn trọng gate; rất thấp/âm nếu chạy paid trước khi vá web (01 §3).
- Difficulty: Trung bình — phối hợp kênh + đo lường; nút chặn = tầng chứng minh + #10 giá.
(Nhất quán D0/01/05/C5/C6: 13 hợp nhất 11+12 + kênh direct/paid thành một phễu có gate, đóng khung Phase D trước khi thực thi chi tiết.)