Skip to content

C3 — COMMERCIAL ASSET FRAMEWORK

Bộ tài sản thương mại bắt buộc — Đức Thiện

Phase C+ · 10/07/2026 · Nguồn: Phase A (02, A1–A5), Phase B (04–07, B1), R03

Mục tiêu: biến Đức Thiện từ "công ty sản xuất" thành "công ty được khách tin". C2 = bằng chứng kỹ thuật; C3 = bằng chứng thương mại/năng lực (nhà máy, con người, khách, năng lực). Whitespace R03: không đối thủ VN nào có reference FDI kiểm chứng → tài sản reference là đòn bẩy khác biệt lớn nhất. Đây là spec tài sản, không phải bản thảo nội dung.


1. Danh mục tài sản (business purpose · audience · when used · ROI · priority)

Audience viết tắt: PROC (Purchasing) · ENG (Engineering/Quality — gatekeeper doc 05) · OWNER (chủ/CEO khách) · DIST (nhà phân phối) · FDI/EU (khách cao cấp).

#Tài sảnBusiness purposeAudience chínhDùng ở stage (doc 05)ROIPriority
1Company Profile (song ngữ)Nhận diện + độ tin cậy pháp nhân 13 nămPROC, OWNER, DIST2–3CaoP0
2Factory ProfileBằng chứng "nhà sản xuất thật" (ảnh/video nhà máy) — đóng nghi ngờ hybridENG, FDI/EU3–4, 8Rất caoP0
3Capability StatementTóm tắt năng lực 1 trang cho chào hàng nhanhPROC, DIST3CaoP0
4Production FlowMinh bạch quy trình → tin chất lượngENG, FDI/EU4, 8CaoP1
5Quality Manual / QC processBằng chứng kiểm soát chất lượng (nền COA)ENG, FDI/EU4, 8Rất caoP0
6Equipment ListChứng minh công suất/năng lực máy (đóng UNKNOWN #4 ra ngoài)ENG, DIST3–4TB–caoP1
7OEM Capability (in logo, cắt khổ, nhãn riêng)Mở khách distributor/private-labelDIST, FDI3, 6CaoP1
8Export Capability (Incoterms, đóng gói, chứng từ)Tín hiệu sẵn sàng xuất khẩuEU, DIST3, 6–7Cao (EU)P1
9Industry Solutions (trang/tài liệu theo ngành)Nói đúng ngôn ngữ ngành (nhôm/kính/đá/panel/điện tử)PROC, ENG2–4CaoP1
10Application GuidesHỗ trợ chọn grade + dùng đúng → Trial thắngENG4, 8CaoP1
11Case StudiesBằng chứng giải quyết pain thật theo ngànhPROC, ENG, OWNER3–4Rất caoP0
12Success StoriesCâu chuyện kết quả (giảm xước/khiếu nại)OWNER, PROC3CaoP1
13Reference Customers (có tên, xin phép)Whitespace R03 — không ai VN có → tách top uy tínENG, FDI/EU, PROC3–4, 9Rất caoP0
14FAQ (kỹ thuật + thương mại)Tự phục vụ + AEO nền (Phase D)PROC, ENG2–4TB–caoP1
15Sample Book (bảng mẫu vật lý)Cho phép test tay — trung tâm quy trình mua (R01)ENG5 (Sample)CaoP1
16Product Catalogue (PDF + web, song ngữ)Chào hàng + Alibaba + directoryPROC, DIST2–3, 6CaoP0
17Video Library (nhà máy/QC/hướng dẫn dán)Bằng chứng trực quan + giảm lỗi hiện trườngENG, OWNER3–4, 8CaoP1
18Image Library (SP/nhà máy/ứng dụng chuẩn)Nguyên liệu cho web/catalogue/Alibaba nhất quánmọi kênhmọi stageTBP1
19Download Centre (web)Nơi tập trung TDS/cert/catalogue — thay HSNL bị khoá Google DriveENG, PROC, EU3–5CaoP0

2. Ba tài sản đòn bẩy cao nhất (làm trước)

  1. Reference Customers + Case Studies (P0): whitespace R03 — không đối thủ VN nào có reference FDI kiểm chứng. Xin phép nêu tên 1–2 khách (ưu tiên FDI/tier-1) + 2–3 case study theo ngành nhôm/kính/đá. ROI cao nhất, chi phí gần bằng 0 (chỉ cần khách sẵn có + xin phép).
  2. Factory Profile + Quality Manual (P0): đóng nghi ngờ "manufacturer hay trader" (UNKNOWN #2) và cho gatekeeper Quality thứ để tin. Ảnh/video nhà máy + quy trình QC.
  3. Download Centre (P0): thay HSNL đang khoá sau Google login (Phase A) bằng trung tâm tải công khai TDS/cert/catalogue — biến bằng chứng thành thứ khách tự lấy được.

3. Bản đồ tài sản theo phân khúc mục tiêu (B1)

Phân khúc (B1)Tài sản ưu tiên
Nhôm (cash)Catalogue, TDS, Case study nhôm, Capability Statement, Reference
Đá/countertop (beachhead)Case study đá + Export Capability + Packaging (đi biển), Reference nhà máy đá, Industry Solution "đá"
Kính (showcase)TDS kính (UV/tĩnh điện), Application Guide, Test Report bên thứ ba
Điện tử/FDI (chuẩn bị)Quality Manual + ESD Test Report + Reference FDI + Factory Profile
Nhà phân phốiOEM Capability + private-label, Capability Statement, Pricing/biên (C4)

4. SO WHAT — C3

  • Business Implication: Tài sản thương mại là lớp "được tin" bổ sung cho lớp kỹ thuật (C2); thiếu nó, khách không vượt được Search→Technical Eval dù có TDS.
  • Management Recommendation: Làm ngay 3 đòn bẩy (Reference/Case study · Factory+Quality · Download Centre); phần còn lại theo phân khúc B1.
  • Priority: P0 các tài sản đánh dấu P0; đồng bộ với Sprint C2.
  • Expected ROI: Rất cao — Reference/Case study khai thác whitespace đối thủ, chi phí thấp.
  • Difficulty: Thấp–trung bình (chủ yếu thu thập/xin phép/biên tập, không đầu tư hạ tầng). Điều kiện: một số phụ thuộc đóng UNKNOWN #2/#4/#9.

(Nhất quán A4/07/B1: C3 chuyển "điểm yếu uy tín" thành danh mục tài sản có audience + ROI + priority, khai thác đúng whitespace R03.)

Portal tài liệu nội bộ — không lập chỉ mục công khai. Nguồn: dự án DT-2026.