Skip to content

COMMERCIAL TRANSFORMATION MASTER PLAN

Biến chiến lược thành thực thi — Đức Thiện

Commercial Transformation Program · 10/07/2026 · Baseline: Strategy Release 2 (FROZEN) · Nguồn: 02/03/A4/08 (R2), C2–C6, Evidence-Reconciliation-Report, R04

Trạng thái: Đây là blueprint thực thi — CHƯA thực thi. Strategy Release 2 đã đóng băng làm baseline; conflict P1/P2 được ghi nhận, không chặn thực thi. Mọi deliverable dưới đây truy về Release 2 (cột "Trace").

Nguyên tắc dẫn đường (từ R2): Đức Thiện đã CÓ phần lớn tầng chứng minh (ISO 9001:2015, 11 dòng SP có thông số GF, 8 đối tác có tên, R&D, máy test — Company Profile PDF). → Công việc chủ đạo là CÔNG BỐ (publish) + NÂNG CHUẨN (upgrade) + XÁC MINH (verify), không phải tạo mới. Điều này khiến effort thấp & nhanh hơn đánh giá ban đầu.

Owner (vai trò SME): CEO (Nguyễn Đức Thạnh) · QC/R&D · Compliance · Sales/Export Lead · Marketing/Digital (một phần thuê ngoài).


PHẦN 0 — Cổng khởi động (prerequisite, không phải workstream)

Discovery & Verify Sprint (Tuần 0–2) — đóng UNKNOWN chặn nhiều deliverable:

  • N1 — Hiệu lực ISO 9001:2015 (ảnh cert hạn ~2025 → có thể ĐÃ HẾT HẠN) → gấp nhất.
  • #4 công suất-tấn · #7 lịch sử xuất khẩu (Bồ Đào Nha) · #10 giá/chi phí (cho Pricing Matrix) · N2 quyền dùng 8 đối tác làm reference · N3 kế hoạch quy đổi GF→N/cm · N6 tỷ trọng tự-SX vs nhập.

Trace: Evidence-Reconciliation-Report §4 · doc 02 §9.


PHẦN 1 — SÁU WORKSTREAM

WS1 — CORPORATE IDENTITY

  • Objectives: nhất quán nhận diện + vệ sinh niềm tin cơ bản (single NAP, sửa lỗi liên hệ).
  • Deliverables: (a) Brand guideline nhẹ (logo "Duc Thien Protective Film" theo PDF); (b) hợp nhất email (bỏ gmail, dùng branded); (c) sửa SĐT gõ sai (0968.876.6598↔0968.766.598); (d) NAP nhất quán mọi kênh (web/Alibaba/directory/Zalo/FB); (e) company boilerplate song ngữ.
  • Dependencies: không (làm ngay).
  • Owner: CEO + Marketing. Priority: P1. Effort: Thấp (1–2 tuần). Business impact: TB–cao (trust hygiene; giảm nghi ngờ).
  • Trace: doc 02 §8 (liên hệ phân mảnh), doc 10 (#8 hợp nhất liên hệ), C3 (Company Profile).

WS2 — COMMERCIAL DOCUMENTS

  • Objectives: biến HSNL (đã có) thành bộ tài sản thương mại phơi bày được.
  • Deliverables: (a) Company/Factory Profile số hoá từ PDF; (b) Capability Statement 1 trang; (c) Product Catalogue song ngữ; (d) Case Studies (2–3) + Reference 8 đối tác (sau khi có quyền N2 — Hyundai Aluminum, Nhôm Việt Pháp, Euro Ha, VAS…); (e) Industry Solutions (nhôm/kính/đá/panel/điện tử); (f) nội dung Download Centre (thay HSNL khoá Google Drive).
  • Dependencies: N2 (quyền dùng partner); WS1 (nhận diện).
  • Owner: Marketing + Sales. Priority: P0/P1. Effort: TB. Business impact: Cao (khai thác whitespace reference — R03/07).
  • Trace: C3 toàn bộ; Reconciliation F4 (partners p23); doc 10.

WS3 — TECHNICAL DOCUMENTS ⭐ (mở khoá FDI + EU)

  • Objectives: nâng thông số hiện có (GF, nội bộ) lên chuẩn giao dịch B2B/EU.
  • Deliverables: (a) TDS 11 SKU (quy GF→N/cm AFERA, bổ sung UV-tháng/độ truyền sáng nơi liên quan — N3); (b) Test Report bên thứ ba (SGS/TÜV) cho SKU lõi; (c) REACH/SVHC Declaration (màng=article, không cần đăng ký — R04) + screen SVHC ở lab; (d) RoHS declaration (điện tử); (e) Material Declaration; (f) COA template + quy trình từng lô; (g) verify + gia hạn ISO nếu hết hạn (N1); (h) Application Guides (kính trước); (i) Packaging Spec (đá đường biển); (j) Shelf-life/Warranty chuẩn (3 tháng ngoài trời/6 tháng kho).
  • Dependencies: N1 (ISO), N3 (lab), Phần 0.
  • Owner: QC/R&D + Compliance. Priority: P0. Effort: TB–Cao (lab lead-time). Business impact: Rất cao — cổng qualify chung cho điện tử/FDI nội địa lẫn EU.
  • Trace: C2 (11 template); doc 08 (gap Documentation/QA/Compliance); R04; doc 03 R2 (specs GF).

WS4 — WEBSITE TRANSFORMATION

  • Objectives: phơi bày tầng chứng minh lên web + khôi phục kênh EN.
  • Deliverables: (a) Trang Chứng chỉ (ảnh ISO); (b) Download Centre (TDS/catalogue/cert); (c) trang thông số từng SKU; (d) Reference/Case study; (e) form RFQ + Yêu cầu mẫu (KPI thời gian); (f) trang theo Ngành; (g) khôi phục/thay kênh EN (bỏ domain chết en.protectivefilm.com.vn); (h) dọn nội dung trùng lặp; (i) đo & tối ưu Speed/Mobile.
  • Dependencies: WS2 (nội dung), WS3 (TDS/cert), WS5 (form RFQ).
  • Owner: Digital/Marketing (thuê ngoài phần dựng). Priority: P1. Effort: TB. Business impact: Cao (biến traffic sẵn có thành lead; mặt tiền qualify EU).
  • Trace: doc 10 (khuyến nghị #1–#10); C5 (Website signal); C3 (Download Centre).

WS5 — SALES ENABLEMENT

  • Objectives: chuẩn hoá phễu bán hàng để chuyển lead→đơn có hệ thống (VN Tier 1).
  • Deliverables: (a) bộ RFQ/Sample/Sample-Tracking/Follow-up + cadence; (b) Pricing Matrix nội bộ (độ dày×grade×khổ×sản lượng — cần #10); (c) Quotation + Commercial Offer template (song ngữ); (d) Supplier Questionnaire answer-bank (trả lời sẵn ISO/QC/REACH/refs); (e) NDA; (f) Customer Qualification (chấm khách theo Tier B1); (g) CRM-lite (quản lý lead/mẫu/tái đơn).
  • Dependencies: #10 (giá), WS3 (tài liệu đính kèm), WS2 (profile/refs).
  • Owner: Sales Lead + CEO (giá). Priority: P1. Effort: TB. Business impact: Cao (vá khâu rơi khách Sample→RFQ — doc 05).
  • Trace: C4 (12 công cụ); C6 (Sales Ready); doc 05.

WS6 — EXPORT ENABLEMENT

  • Objectives: qualify FDI/EU + dựng vận hành xuất khẩu (chỉ đẩy bán EU sau khi P0 xong).
  • Deliverables: (a) REACH/SVHC pack + quyết định Only Representative; (b) SOP chứng từ XK (CI/PL/C/O/B/L) + Incoterms (FOB/CIF/DAP); (c) Packaging Spec đường biển (đá countertop ưu tiên); (d) EN Commercial Offer; (e) Distributor kit (biên/OEM/private-label/marketing); (f) verify lịch sử XK #7 (tờ khai/invoice Bồ Đào Nha) → dùng làm reference EU; (g) (sau) EcoVadis + ISO 14001; (h) đóng C0 backlog trước khi bán EU.
  • Dependencies: WS3 (REACH/TDS/test), #7, C0 backlog (blocked), #1 (vốn cho công nợ EU).
  • Owner: Export Sales + Compliance + CEO. Priority: P2 (sau P0 kỹ thuật). Effort: Cao. Business impact: Rất cao nhưng trễ (EU = năm 2–3 — B1).
  • Trace: doc 08 (16 năng lực XK); C6 (Export/International Supplier); R04; C0; Reconciliation #7/F12.

PHẦN 2 — EXECUTION WAVES

Gắn với thang trưởng thành C6: Commercially Ready → Sales Ready → Export Sales Ready → International Supplier.

🟢 WAVE 1 — QUICK WINS (2–4 tuần) → mục tiêu Commercially Ready

DeliverableWSTrace
Discovery & Verify Sprint (N1 ISO gấp, #4/#7/#10/N2)Phần 0Reconciliation §4
Hợp nhất email + sửa SĐT + NAP nhất quánWS1doc 02/10
Số hoá HSNL → Company/Factory Profile + Download Centre liveWS2C3
Publish ISO + thông số cơ bản lên webWS4doc 10
Form RFQ + Yêu cầu mẫu liveWS5/WS4C4/doc 05
Xin quyền dùng 8 đối tác làm referenceWS2Reconciliation N2
  • Exit gate: Company Profile + Download Centre + ISO + form mẫu live; Trust ~34→~50. (Effort thấp — nội dung đã có.)

🟡 WAVE 2 — COMMERCIAL READY (1–2 tháng) → mục tiêu Sales Ready (VN Tier 1)

DeliverableWSTrace
TDS 11 SKU (GF→N/cm)WS3C2/03-R2
Pricing Matrix nội bộWS5C4 (#10)
Case study 2–3 + trang ReferenceWS2C3/07
Website tầng chứng minh hoàn chỉnh + EN khôi phụcWS4doc 10
COA quy trình + Application Guide (kính)WS3C2
Bộ Sales package đầy đủ (Quotation/Follow-up/CRM-lite)WS5C4
  • Exit gate: chuyển lead→đơn hệ thống ở nhôm/kính/đá; Trust ~70.

🟠 WAVE 3 — EXPORT READY (3–6 tháng) → mục tiêu Export Sales Ready (qualify FDI/EU)

DeliverableWSTrace
Test Report bên thứ ba (SGS/TÜV) SKU lõiWS308/C2
REACH/SVHC pack + RoHS declarationWS3/WS6R04/08
SOP chứng từ XK + Incoterms + Packaging đường biểnWS608
Distributor kit (OEM/private-label)WS6C3/B1
Verify + dùng lịch sử XK (#7) làm referenceWS6Reconciliation #7
Gia hạn/khôi phục ISO nếu cần (N1)WS3Reconciliation N1
  • Exit gate: vượt Supplier Questionnaire của FDI/EU; Export Readiness ~51→~80.

🔵 WAVE 4 — EUROPE READY (6–18 tháng) → mục tiêu International Supplier

DeliverableWSTrace
Đóng C0 Europe Research Backlog (mở khoá 09/C1)WS6C0
EcoVadis + ISO 14001WS3/WS6R04/08
Onboard 1–2 nhà phân phối EU (ưu tiên đá→EU, Section 201)WS6B1/06
Kích hoạt 09 + C1 (sau khi hết BLOCKED)WS6C0 gate
  • Exit gate: ≥1 distributor EU + reference EU; Trust ~90. EU thành động cơ tăng trưởng.

PHẦN 3 — Đường găng & phụ thuộc chéo

  • Critical path: Phần 0 (verify N1/N3) → WS3 (TDS/REACH/test) → WS6 (export) → Wave 4. WS3 là nút thắt effort (lab lead-time) → khởi động sớm nhất có thể dù kết quả tới muộn.
  • Song song không phụ thuộc: WS1 (identity) + WS2 (publish HSNL) + WS5 form RFQ chạy ngay Wave 1.
  • Chặn cứng: Wave 4 (EU bán) không mở cho tới khi C0 backlog xong (đang BLOCKED, chờ session-limit/research) + WS3 REACH pack.
  • ROI kép: WS3 phục vụ đồng thời điện tử/FDI nội địa (Wave 2–3) lẫn EU (Wave 4).

PHẦN 4 — Ma trận truy vết (deliverable → Strategy Release 2)

WorkstreamNguồn Release 2 chính
WS1 Identity02 §8, 10 (#8)
WS2 CommercialC3, Reconciliation F4
WS3 TechnicalC2, 08-R2, 03-R2, R04, A4-R2
WS4 Website10, C5
WS5 SalesC4, 05, C6
WS6 Export08-R2, C6, C0, R04, Reconciliation #7

Kết: Kế hoạch chuyển 100% kết luận Release 2 thành 6 workstream × 4 wave, tận dụng thực tế R2 rằng tài sản chứng minh đã tồn tại → ưu tiên PUBLISH + UPGRADE + VERIFY. Đường ngắn nhất tới doanh thu: Wave 1–2 (VN, publish HSNL + sales package); đường tới EU: Wave 3–4 (nâng chuẩn + đóng C0) — nhất quán B1 (VN trước, EU năm 2–3).

Blueprint hoàn tất. CHƯA thực thi. STOP.

Portal tài liệu nội bộ — không lập chỉ mục công khai. Nguồn: dự án DT-2026.