Giao diện
RELEASE-2-CHANGELOG
Strategy Release 2 — cập nhật P0 theo primary evidence (Company Profile PDF)
10/07/2026 · Cơ sở: Evidence-Reconciliation-Report.md (đã duyệt) · Phạm vi: CHỈ P0 (02, 03, A4, 08)
Người dùng phê duyệt Option 2: revise P0 only, STOP afterwards. Tag dùng:
[UNCHANGED] [UPDATED] [INVALIDATED] [NEW EVIDENCE]. Không rewrite toàn section; giữ ID/heading/references.
PHẦN 1 — CHANGE LOG (4 file)
02-Business-Discovery.md
- Files changed: 02.
- Sections changed: header (version+summary); §2 mô hình kinh doanh (table + kết luận); §3 Nhóm 3 (băng dính); §6 Certifications (table); §8 điểm mạnh #4–#5, điểm yếu #1 & #3; §9 sổ UNKNOWN (block R2); §10 tóm tắt.
- Evidence source: PDF p03,05,07,10,21,23.
- Impact on later phases: Cao — đổi định vị "hybrid trader"→"manufacturer nội địa"; ISO xác nhận; băng dính là dòng thật. Ảnh hưởng 01/A2/A3/A5/07 (chờ revise P1).
- Need further verification: N1 (hiệu lực ISO), N2 (đối tác=KH?), N6 (tỷ trọng nhập-bán), #4 công suất-tấn, #7 export.
- No impact on: §1 nhận diện pháp nhân (giữ nguyên), §4 ngành hàng, §5 bảng năng lực claim, §7 MOQ.
03-Product-Portfolio-Analysis.md
- Sections changed: header; §1 portfolio map (thêm dòng F [INVALIDATED], G [NEW], bảng specs 11 dòng); §3 "khoảng trống dữ liệu"; §5 mạnh/yếu + UNKNOWN.
- Evidence source: PDF p03,07,08–18.
- Impact on later phases: Cao — thông số thật (GF) cho 11 dòng; ngách đột dập/laser "độc quyền VN"; UV cho nhôm. Ảnh hưởng A3/A2/04/07/C2.
- Need further verification: N3 (GF→N/cm + 3rd-party), N4 (cơ sở "độc quyền VN").
- No impact on: §0 bối cảnh ngành, §2 phân tích 8-chiều từng dòng (giữ nguyên), §4 ma trận ưu tiên điểm số.
A4-Capability-Gap-Assessment.md
- Sections changed: header; §1 bảng 13 trục (6 trục nâng điểm: Manufacturing/Quality/Documentation/TechSupport/Certifications/Hiring) + điểm TB; §2 khoảng trống chí mạng; §4 điều kiện dữ liệu.
- Evidence source: PDF p01,05,08–21.
- Impact on later phases: Rất cao — điểm TB 1,7→3,0; Gap EU thu hẹp. Ảnh hưởng A5/C5/C6/08.
- Need further verification: N1, N3, #4, #7; ERP vẫn UNKNOWN.
- No impact on: §3 nhóm ưu tiên P0/P1/P2 (thứ tự giữ nguyên, chỉ nội dung gap đổi).
08-Export-Readiness-Assessment.md
- Sections changed: header; §1 scorecard (5 trục: Manufacturing/Documentation/QA/TechSupport/Compliance) ; §2 score 42→51; §3 SO WHAT (Business Implication + Recommendation).
- Evidence source: PDF p01,05,08–21 + R04 (REACH).
- Impact on later phases: Cao — Export Readiness 42→51; định nghĩa "việc cần làm" đổi sang nâng-chuẩn+publish. Ảnh hưởng C5/C6 + baseline Europe Readiness Index (C1, blocked).
- Need further verification: N1, N3, #7 (export thật), #1 (vốn cho working capital).
- No impact on: trục Website/Marketing/Sales/CRM/Traceability/Packaging/Labeling/Incoterms/Sampling/Lead Time (giữ nguyên — [UNCHANGED]).
PHẦN 2 — CONSISTENCY VALIDATION (15 tài liệu vs Release 2)
Kiểm mọi cross-reference tới 4 file P0 đã đổi. PASS = nhất quán. CONFLICT = chứa phát biểu R1 nay mâu thuẫn R2. Theo yêu cầu: chỉ BÁO CÁO, KHÔNG SỬA (các file conflict thuộc P1/P2, đã hoãn).
| Doc | Kết quả | Cross-reference cần chú ý |
|---|---|---|
| 01 Executive Summary | 🔴 CONFLICT | "nhà sản xuất + nhập/phân phối lai" (§1) ↔ R2 manufacturer; "0 chứng chỉ" ↔ ISO có; "tín hiệu đã bán EU/Bồ Đào Nha" ↔ PDF không chứng thực (#7). → cần revise P1. |
| 02 Business Discovery | ✅ PASS | Đã là R2. |
| 03 Product Portfolio | ✅ PASS | Đã là R2. |
| A1 Value Chain | 🟡 CONFLICT (nhẹ) | "generic converter khúc giữa" ↔ R2 có R&D + SP "độc quyền" (dịch lên specialty hơn); "mô hình lai" ↔ manufacturer. Kết luận value-capture vẫn đúng. P2. |
| A2 Profit Pool | 🔴 CONFLICT | Điện tử "gated by certs" ↔ ISO đã có (gating giảm); Nhôm "reference?" ↔ có Hyundai/Việt Pháp/Euro Ha. P1. |
| A3 Portfolio Matrix | 🔴 CONFLICT | "Băng dính = EXPLORE/quyết định nhị phân" ↔ [INVALIDATED] dòng thật; thiếu ngách đột dập/laser. P1. |
| A4 Capability Gap | ✅ PASS | Đã là R2. |
| A5 CEO Dashboard | 🔴 CONFLICT (nặng) | Trust 34/100 ↔ ~57; "0 cert/0 khách" ↔ ISO+8 đối tác; Export 42 ↔ 51; scorecard TB ~1,7 ↔ 3,0. P1 (ưu tiên cao). |
| 04 Customer Segmentation | 🔴 CONFLICT | Điện tử "Cert 2 (gating)" ↔ ISO có → khả thi tăng; Nhôm "Digital/Relationship" ↔ có reference thật. P1. |
| 05 Buying Journey | 🟡 CONFLICT (nhẹ) | "rơi khách vì THIẾU TDS/cert" ↔ R2: TDS/cert có nhưng chưa publish/EU-format. Vẫn đúng "trên web". P1. |
| 06 Market Opportunity | 🟡 CONFLICT (nhẹ) | Beachhead nhôm mạnh hơn (partner thật); thêm ngách đột dập/laser. TAM/SAM/SOM không đổi (công suất-tấn vẫn UNKNOWN). P2. |
| 07 Competitor Analysis | 🔴 CONFLICT (nặng) | Whitespace "KHÔNG đối thủ VN nào có reference; chỉ Thăng Long publish ISO/TDS; Đức Thiện chưa có" ↔ R2: Đức Thiện có ISO + specs + 8 đối tác (chỉ cần publish). Đảo lợi thế cạnh tranh. P1. |
| 08 Export Readiness | ✅ PASS | Đã là R2. |
| 10 Website Audit | ✅ PASS | Web vẫn 34/100 vì tài sản nằm trong PDF, chưa lên web → R2 củng cố doc 10 (khoảng cách = "publish"). Không mâu thuẫn. |
| B1 GTM Matrix | 🟡 CONFLICT (nhẹ) | Điện tử CertGap 2→3; Nhôm CapFit/Reference tăng; kết luận lõi (VN trước, EU sau) KHÔNG đổi — R2 củng cố. Chỉ điểm phụ dịch. P1. |
Tổng hợp
- ✅ PASS (4): 02, 03, A4, 08 (đã R2) + 10 (được củng cố) = 5 PASS.
- 🔴 CONFLICT nặng (4): 01, A5, 07, + A2/A3/04 (nhóm P1).
- 🟡 CONFLICT nhẹ (4): A1, 05, 06, B1.
- Tổng: 10 tài liệu có cross-reference cần cập nhật (P1: 01, A2, A3, A5, 04, 05, 07, B1 · P2: A1, 06).
Chủ đề conflict lặp lại (để lần revise sau xử lý gọn)
- "0 chứng chỉ / chưa có ISO" → ISO 9001:2015 CÓ (verify N1). (01, A5, 07)
- "0 khách hàng nêu tên / whitespace reference" → 8 đối tác có tên. (A5, 07, A2, 04)
- "không có thông số" → 11 dòng có specs GF. (A5, 05, 07)
- "hybrid trader" → manufacturer nội địa. (01, A1)
- "băng dính không bán = mâu thuẫn" → dòng thật. (A3)
- "Trust 34 / Export 42 / TB 1,7" → 57 / 51 / 3,0. (A5)
- Bất biến (không đổi): kết luận lõi B1 (VN trước-EU sau), doc 10 (web chưa publish), TAM/SAM/SOM (công suất vẫn UNKNOWN), EU = năm 2–3.
Trạng thái: Release 2 hoàn tất phạm vi P0. 10 tài liệu có conflict được BÁO CÁO, KHÔNG sửa (theo yêu cầu). Chờ lệnh để revise nhóm P1/P2 (Release 3) hoặc verify N1/#4/#7.