Giao diện
ALUMINIUM VERTICAL — PRODUCTION PLAN
Mọi asset cần sản xuất để hoàn chỉnh thương mại vertical NHÔM — Đức Thiện
Delivery · 10/07/2026 · Production sequencing only · Không roadmap/strategy/PMO/template
Phạm vi: SKU nhôm trong PIM — DT-NHO-001 (màng nhôm profile/kỹ thuật: 80–130µm · khổ 1280–2200mm · độ dính 100–1200GF · chống UV · bảo hành 3T ngoài trời/6T kho) và DT-ACP-001 (màng tấm nhôm nhựa: 40–130µm · 400–2200mm · 70–140GF). Cờ chặn dùng chung: N1 (verify hiệu lực ISO) · N2 (quyền dùng tên đối tác nhôm: Hyundai Aluminum/Nhôm Việt Pháp/Euro Ha) · N3 (test bên thứ ba → độ dính N/cm) · #10 (giá) · lab (screen SVHC). Đã có sẵn: ✅ CP-02 Aluminium Industry Solution Book (asset neo của vertical).
1 · TECHNICAL
| ID | Asset | Purpose | Input PIM | Source docs | Dependencies | Acceptance | Prio | Ready? | Blocked? |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T1 | TDS — Màng nhôm profile (DT-NHO-001) | Cổng đánh giá kỹ thuật | G2,G4,G11 | C2 (template TDS), 03-R2 | E0-T5 | Spec verified + bóc-sạch + bảo hành; N/cm "theo yêu cầu" | P0 | ◐ interim GF | N/cm 🔒 N3 |
| T2 | TDS — Màng ACP (DT-ACP-001) | như trên cho ACP | G2,G4,G11 | C2 | — | như T1 | P1 | ◐ interim GF | N/cm 🔒 N3 |
| T3 | Test Report bên thứ ba (SGS/TÜV) màng nhôm | Biến tự-khai → bằng chứng | G4 | 08 | gửi mẫu lab | Báo cáo peel/độ dày đạt | P1 | ✗ | 🔒 lab |
| T4 | REACH/SVHC Declaration (SKU nhôm) | Hồ sơ xuất khẩu | G6 | R04, C2 | screen SVHC | Bản khai + screen lab | P2 | ✗ | 🔒 lab |
| T5 | Application Guide — nhôm anod/sơn tĩnh điện | Giảm lỗi hiện trường → trial thắng | G11 | C2, CP-02 §9-10 | — | Hướng dẫn dán/bóc/điều kiện | P1 | ✅ | — |
| T6 | COA template — nhôm | Cam kết chất lượng lô | G4 | C2 | E0-T2 (QC) | Mẫu COA + quy trình lô | P2 | ✅ | — |
2 · COMMERCIAL
| ID | Asset | Purpose | Input PIM | Source docs | Dependencies | Acceptance | Prio | Ready? | Blocked? |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C1 | Aluminium Industry Solution Book | Thuyết phục FD/PM/PUR/QM | G1,G2,G10,G12 | ✅ CP-02 | — | Đã xuất bản | P0 | ✅ DONE | — |
| C2 | Leaflet 1 trang (profile + ACP) | Chào hàng nhanh | G1,G2,G12 | CP-02, catalogue | T1/T2 | 1-pager song ngữ | P1 | ◐ | dep T1 |
| C3 | Mục Nhôm trong Product Catalogue | Đưa vào catalogue tổng | G1,G2,G12 | CP-01, PIM | T1/T2 | Trang nhôm trong catalogue | P1 | ◐ | dep T1 |
| C4 | Case Study — khách nhôm | Bằng chứng giải quyết pain | G10 | doc 07 (whitespace) | quyền + dữ liệu | 1–2 case study có tên | P1 | ✗ | 🔒 N2 |
| C5 | Reference proof — đối tác nhôm | Uy tín (whitespace) | G1,G10 | CP-01 §10 | quyền dùng | Tên đối tác + logo được phép | P1 | ✗ | 🔒 N2 |
3 · SALES
| ID | Asset | Purpose | Input PIM | Source docs | Dependencies | Acceptance | Prio | Ready? | Blocked? |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S1 | Sales pitch nhôm (1 slide/1 trang) | Chốt nhanh với chủ/PUR | G1,G10 | CP-02, doc 04 | — | Pitch + value prop nhôm | P1 | ✅ | — |
| S2 | RFQ template điền sẵn cho nhôm | Bắt lead đúng thông tin | G1 | C4 (RFQ), CP-02 §16 | — | Form 5 trường nhôm | P0 | ✅ | — |
| S3 | Bảng giá nhôm nội bộ | Báo giá nhất quán | G1 price_band | C4 (Pricing Matrix) | #10 | Giá theo độ dày×grade×khổ×SL | P1 | ✗ | 🔒 #10 |
| S4 | Battlecard nhôm (vs hàng TQ / lưu keo) | Xử lý phản đối | G10 | doc 07 | — | Phản đối + phản hồi có cơ sở | P1 | ✅ | — |
| S5 | Spec bộ mẫu gửi khách nhôm | Chuẩn hoá mẫu thử | G2 | R01, CP-02 §6 | — | 2–3 grade mẫu + hướng dẫn test | P1 | ✅ | — |
4 · WEBSITE
| ID | Asset | Purpose | Input PIM | Source docs | Dependencies | Acceptance | Prio | Ready? | Blocked? |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| W1 | Trang danh mục Nhôm (VN/EN) | Điểm đến của buyer | G7,G1 | doc 10 | C3 | Category page live song ngữ | P0 | ◐ | dep T1 |
| W2 | Trang SP màng nhôm profile | Chuyển đổi | G2,G7,G8 | doc 10, PIM | T1 | Trang SP + spec + CTA RFQ | P0 | ◐ | dep T1 |
| W3 | Trang SP màng ACP | Chuyển đổi | G2,G7,G8 | doc 10 | T2 | như W2 | P1 | ◐ | dep T2 |
| W4 | Trang Industry Solution Nhôm | SEO + đúng ngữ cảnh | G9,G10 | CP-02 | — | Đăng CP-02 lên web | P1 | ✅ | — |
| W5 | TDS nhôm trên Download Centre | Tự phục vụ tài liệu | G11 | doc 10, T1 | T1 | File TDS tải được | P1 | ◐ | dep T1 |
5 · SEO
| ID | Asset | Purpose | Input PIM | Source docs | Dependencies | Acceptance | Prio | Ready? | Blocked? |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SEO1 | Bản đồ từ khoá nhôm + on-page | Bắt tìm kiếm | G8 | doc 10 | W1–W3 | Title/meta/H cho trang nhôm | P1 | ✅ | — |
| SEO2 | Product schema (JSON-LD) trang nhôm | Rich result | G8 | doc 10 | W2,W3 | Schema Product/Offer valid | P2 | ◐ | dep W2 |
| SEO3 | Bài pillar "chống xước bề mặt nhôm" | Traffic thông tin | G9 | doc 03/CP-02 | — | Bài kỹ thuật + internal link | P2 | ✅ | — |
6 · AEO
| ID | Asset | Purpose | Input PIM | Source docs | Dependencies | Acceptance | Prio | Ready? | Blocked? |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AEO1 | FAQ nhôm có cấu trúc | Trả lời AI/buyer | G9 | CP-02 §15 | — | ≥6 Q&A + FAQ schema | P1 | ✅ | — |
| AEO2 | Khối fact ngắn + so sánh (snippet-ready) | Được trích dẫn | G9 | CP-02 | — | Fact ngắn, đúng bằng chứng | P2 | ✅ | — |
| AEO3 | Nội dung answer-ready (llms.txt/Q-cluster nhôm) | Hiện diện LLM | G9 | doc 12 (AEO)* | AEO1/2 | Cụm câu hỏi mua nhôm | P2 | ✅ | — |
7 · DISTRIBUTOR
| ID | Asset | Purpose | Input PIM | Source docs | Dependencies | Acceptance | Prio | Ready? | Blocked? |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| D1 | Distributor kit nhôm (OEM/private-label + biên) | Mở kênh phân phối | G1,G3,G11,G12 | CP-01, C3 | C3,C5,S3 | Kit: catalogue+biên+OEM+refs | P2 | ◐ | dep S3/N2 |
| D2 | Mẫu in logo trên màng nhôm | Chứng minh OEM | G3,G12 | CP-01 §11 | — | Ảnh/mẫu logo-print | P2 | ✅ | — |
8 · EXPORT
| ID | Asset | Purpose | Input PIM | Source docs | Dependencies | Acceptance | Prio | Ready? | Blocked? |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E1 | Aluminium Export Profile (EN) | Chào khách quốc tế | G1,G3,G6 | CP-01, 08 | — | 1 hồ sơ EN nhôm | P2 | ✅ | — |
| E2 | EN Commercial Offer + Incoterms/Packaging (biển) | Điều khoản XK | G1,G5,G6 | C4, 08 | E1 | Offer EN + Incoterm + pack | P2 | ◐ | dep E1 |
| E3 | HS code + REACH pack nhôm (XK) | Qualify EU/FDI | G6 | R04, T4 | T4 | Bộ REACH + HS | P3 | ✗ | 🔒 lab |
(SEO/AEO tham chiếu doc 11/12 chưa viết — nội dung nhôm vẫn sản xuất được từ PIM/CP-02.)
9 · THỨ TỰ SẢN XUẤT (cao → thấp business value)
Ưu tiên: giá trị kinh doanh trong beachhead nhôm (cash engine) × mức sẵn sàng. Asset 🔒 chạy giải chặn song song, không đứng chờ.
| # | Asset | Vì sao (business value) | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 0 | ✅ C1 Solution Book | Đã có — neo thuyết phục | DONE |
| 1 | T1 TDS profile (interim GF) | Cổng kỹ thuật; mở khoá web/sales/RFQ | ship ngay |
| 2 | W1+W2 Trang danh mục + SP nhôm | Điểm đến chuyển đổi của buyer | dep T1 |
| 3 | S2 RFQ điền sẵn + S5 bộ mẫu | Bắt lead + kích hoạt trial | ship ngay |
| 4 | W4 đăng Solution Book + W5 TDS | Nội dung sâu + tự phục vụ | W4 ngay / W5 dep T1 |
| 5 | C3 Catalogue nhôm + C2 leaflet | Chào hàng khối lượng | dep T1 |
| 6 | S1 pitch + S4 battlecard | Chốt + xử lý phản đối (vs TQ) | ship ngay |
| 7 | AEO1 FAQ + SEO1 từ khoá | Kéo & bắt nhu cầu sẵn có | ship ngay |
| 8 | T5 Application Guide + T6 COA | Trial thắng + cam kết lô | ship ngay |
| 9 | T2 TDS ACP + W3 trang ACP | Mở rộng dòng ACP | dep T2 |
| 10 | C5 Reference + C4 Case study | Uy tín (whitespace) — value cao | 🔒 N2 → giải chặn |
| 11 | S3 Bảng giá nhôm | Báo giá nhất quán | 🔒 #10 → giải chặn |
| 12 | SEO2/SEO3 + AEO2/AEO3 + D2 | Traffic/visibility/OEM proof | ship dần |
| 13 | D1 Distributor kit | Mở kênh phân phối | dep S3/N2 |
| 14 | E1 Export Profile + E2 EN offer | Chuẩn bị quốc tế | ship (E1) |
| 15 | T3 Test bên thứ ba → nâng TDS N/cm; T4/E3 REACH pack | Qualify FDI/EU (ROI kép) — lead-time dài | 🔒 lab → gửi mẫu SỚM (song song từ đầu) |
Nguyên tắc sản xuất: ship ngay chuỗi 1–8 (đa số ready) để vertical nhôm bán được nội địa; đồng thời giải chặn N2/#10 và gửi mẫu lab (N3/SVHC) ngay từ đầu để mở khoá 10–11 và 15 (FDI/EU). Mọi asset lấy nội dung từ PIM SoT — sửa một chỗ, phát mọi kênh.
Production sequencing hoàn tất. STOP.