Skip to content

C6 — SALES ENABLEMENT ROADMAP

Lộ trình từ "công ty sản xuất" → "nhà cung cấp quốc tế được tin" — Đức Thiện

Phase C+ · 10/07/2026 · Nguồn: C2–C5, doc 08 (42/100), doc 10 (34/100), B1

Mục tiêu Phase C+: biến Đức Thiện từ "a company that manufactures products" thành "a company that buyers trust". C6 sắp xếp C2 (tài liệu kỹ thuật) + C3 (tài sản thương mại) + C4 (bộ bán hàng) + C5 (tầng tin cậy) thành thang trưởng thành 5 nấc có milestone, deliverable, dependency, effort, business impact. Effort = [ước lượng chỉ báo], tinh chỉnh khi có dữ liệu nội bộ.


1. Thang trưởng thành (maturity ladder)

CURRENT ──► COMMERCIALLY READY ──► SALES READY ──► EXPORT SALES READY ──► INTERNATIONAL SUPPLIER
Trust 34    Trust ~55               Trust ~70        Trust ~85               Trust ~90+
Export 42   Export ~50              Export ~60       Export ~80              Export ~90
"sản xuất"  "trình bày đáng tin"    "chốt đơn VN"    "qualify FDI/EU"        "EU là động cơ"

(Chỉ số Trust/Export theo baseline C5/doc 08; mục tiêu mỗi nấc là chỉ báo tiến độ, không phải cam kết.)


2. Chi tiết từng nấc

NẤC 0 — CURRENT (baseline)

  • Trạng thái: Trust 34/100, Export Readiness 42/100. Có sản phẩm + pháp nhân + Alibaba, nhưng 0 TDS/cert/reference công khai, web 34/100, kênh EN chết.
  • Vấn đề: rơi khách ở Search→Technical Eval→Sample (doc 05).

NẤC 1 — COMMERCIALLY READY (trình bày mình một cách đáng tin)

  • Milestone: có bộ bằng chứng lõi để trình bày năng lực thật.
  • Deliverables (C2/C3): TDS 6 SKU lõi · Company/Factory Profile · Capability Statement · Product Catalogue song ngữ · Download Centre (thay HSNL khoá) · Image Library.
  • Dependencies: đóng UNKNOWN #2 (tự-SX vs nhập), #4 (công suất) → workshop discovery.
  • Effort: ~4–6 tuần. Business impact: Cao — chào hàng chuyên nghiệp, ngừng rơi khách ở bước "ai đây, làm được gì".
  • Gate ra: 6 TDS + Factory Profile + Download Centre live.

NẤC 2 — SALES READY (chốt đơn có hệ thống tại VN Tier 1)

  • Milestone: chuyển lead→đơn lặp lại được ở phân khúc nhôm/kính/đá (B1).
  • Deliverables (C4/C5/C3): bộ RFQ/Sample/Tracking/Follow-up · Pricing Matrix nội bộ (cần UNKNOWN #10) · QC + COA từng lô · 2–3 Case Study + 1–2 Reference có tên (whitespace R03) · website nâng cấp + form RFQ/mẫu (doc 10) · Application Guide (kính).
  • Dependencies: #9 (khách lớn hiện có để làm reference), #10 (giá/chi phí).
  • Effort: ~6–10 tuần (song song Nấc 1 phần sau). Business impact: Rất cao — tăng tỷ lệ chuyển đổi từ traffic sẵn có; nền cho Phase D.
  • Gate ra: Trust ~70; có Pricing Matrix + ≥2 case study + form mẫu/RFQ live + COA vận hành.

NẤC 3 — EXPORT SALES READY (qualify được FDI nội địa & khách EU)

  • Milestone: vượt Supplier Questionnaire của FDI/EU.
  • Deliverables (C2/C5, R04): ISO 9001 (ảnh cert) · Test Report bên thứ ba (SGS/TÜV) cho SKU lõi · REACH/SVHC Declaration · RoHS declaration (điện tử) · Export Capability + Incoterms + Packaging Spec (đá) · khôi phục kênh EN · Distributor kit (OEM/private-label) · verify XK Bồ Đào Nha (UNKNOWN #7).
  • Dependencies: #5 (chứng chỉ), #7 (lịch sử XK), đầu tư lab/cert.
  • Effort: ~3–6 tháng (ISO + test lab có lead time). Business impact: Rất cao — mở khoá cả điện tử/FDI nội địa lẫn cửa EU cùng lúc.
  • Gate ra: Export Readiness ~80; ISO + REACH decl + 3rd-party test + EN channel.

NẤC 4 — INTERNATIONAL SUPPLIER (EU là động cơ tăng trưởng)

  • Milestone: trở thành Qualified→Preferred Supplier với nhà phân phối/khách EU.
  • Deliverables: ISO 14001 · EcoVadis · (ISCC PLUS nếu recycled) · references EU · thương hiệu ngách (Phase E) · vận hành phân phối EU (phụ thuộc 09/C1 — đang BLOCKED, cần đóng C0).
  • Dependencies: C0 backlog phải xong (bằng chứng EU); đóng UNKNOWN #1 (vốn cho công nợ EU).
  • Effort: 12–24 tháng. Business impact: Rất cao nhưng TRỄ — đúng B1 (EU = năm 2–3).
  • Gate ra: Trust ~90; ≥1 distributor EU + reference EU.

3. Bảng tổng hợp

NấcDeliverable lõiDependency chínhEffortImpact
1 Commercially ReadyTDS + Factory Profile + Download Centre + CatalogueUNKNOWN #2, #44–6 tuầnCao
2 Sales ReadyPricing Matrix + COA + Case study/Reference + web/RFQ/mẫu#9, #106–10 tuầnRất cao
3 Export Sales ReadyISO 9001 + 3rd-party test + REACH decl + EN channel#5, #73–6 thángRất cao
4 International SupplierEcoVadis/ISO14001 + distributor EU + brandC0 xong, #112–24 thángRất cao (trễ)

4. Phụ thuộc chéo & thứ tự bắt buộc

  • Nấc 1–2 (VN) KHÔNG chờ chứng chỉ → làm ngay, tạo dòng tiền (nhôm cash — B1).
  • Nấc 3 mở khoá đồng thời FDI nội địa + EU (cùng cần cert/test/REACH) → ROI kép.
  • Nấc 4 bị chặn bởi C0 (bằng chứng EU) → không nhảy cóc; đóng backlog EU trước.
  • Phase D (SEO/AEO/Ads) chỉ nên khởi động từ Nấc 2 trở đi — có tầng chứng minh để chuyển hoá traffic (nếu không = đổ nước vào rổ thủng, C5).

5. SO WHAT — C6

  • Business Implication: "Được tin" là một lộ trình có thứ tự, không phải công tắc; nhảy sang Phase D hay EU trước khi qua Nấc 2–3 sẽ lãng phí.
  • Management Recommendation: Chạy Nấc 1→2 ngay (VN, không chờ cert) để tạo tiền & chuyển đổi; khởi động Nấc 3 (ISO/test/REACH) song song vì lead-time dài; hoãn Nấc 4 tới khi C0 xong.
  • Priority: Nấc 1–2 = P0/P1 ngay; Nấc 3 = P0 khởi động sớm (lead-time); Nấc 4 = P2 (sau C0).
  • Expected ROI: Rất cao & sớm ở Nấc 1–2; kép ở Nấc 3 (FDI+EU); lớn-nhưng-trễ ở Nấc 4.
  • Difficulty: Thấp→Trung bình (Nấc 1–2) → Cao (Nấc 3–4).

(Nhất quán toàn Phase A–C+: C6 là xương sống thực thi nối C2–C5; nó cũng là đầu vào trực tiếp cho Roadmap tổng doc 16 và cho C1 Europe Readiness khi được mở khoá.)

Portal tài liệu nội bộ — không lập chỉ mục công khai. Nguồn: dự án DT-2026.