Giao diện
PRICING FRAMEWORK & QUOTATION POLICY · DT-005
Khung Lập Báo Giá & Chính Sách Báo Giá
Đức Thiện · Commercial / Sales Operations · DT-2026
| Document ID | DT-005 · Version 1.0 · 2026-07-10 |
| Type | Commercial Policy — Quotation Preparation |
| Owner | CEO (giá) + Sales Operations |
| Liên quan | DT-004 Sample Request · DT-002 Selection · DT-001 TDS · DT-003 Product Page |
PHẠM VI — KHÔNG PHẢI BẢNG GIÁ
Tài liệu này định nghĩa CÁCH chuẩn bị báo giá (quy trình, biến số, phê duyệt, hiệu lực). Nó KHÔNG chứa giá bán, không ước tính, không con số tiền. Giá trị số của các biến (giá vật liệu, biên, cước, MOQ, chiết khấu) là UNKNOWN #10 cho tới khi có Pricing Matrix do Ban GĐ chốt.
1 · Purpose
Chuẩn hoá quy trình lập báo giá để mọi báo giá tương lai tuân theo cùng một luật thương mại (cùng biến số, cùng cấp phê duyệt, cùng hiệu lực), minh bạch và nhất quán — bất kể ai lập. Bảo đảm không báo giá tuỳ tiện, không dưới sàn chi phí, và đủ dữ kiện đầu vào trước khi ra giá.
2 · Quotation Workflow
① LEAD (từ DT-003/DT-004 hoặc trực tiếp)
↓
② TECHNICAL REVIEW (QC/R&D) → chốt dòng/grade/độ dày/khổ theo DT-002
↓
③ SAMPLE (optional) → nếu khách cần thử trước (theo DT-004)
↓
④ PRICING → Sales áp Pricing Matrix (khi có) theo biến số §4
↓
⑤ APPROVAL → theo Approval Matrix §5
↓
⑥ QUOTATION → phát báo giá (kèm hiệu lực §6, giả định §7)
↓
⑦ FOLLOW-UP → theo đuổi, đàm phán, chốt / re-quote| Bước | Owner | Đầu ra |
|---|---|---|
| ② Technical Review | QC/R&D | Spec chốt (dòng·grade·µm·khổ) |
| ④ Pricing | Sales | Bản nháp giá theo biến số |
| ⑤ Approval | Theo §5 | Duyệt |
| ⑥ Quotation | Sales | Báo giá chính thức |
Bước ③ tham chiếu DT-004 Sample Request System. Cho tới khi có Pricing Matrix, bước ④–⑤ chưa thực thi được (xem §8).
3 · Required Inputs Before Quotation
Không lập báo giá nếu thiếu các đầu vào sau (từ DT-004 form + Technical Review):
| Đầu vào | Nguồn | Trạng thái |
|---|---|---|
| Product Series (Profile/ACP/Laser/Stamping) | DT-002 / Technical Review | [KNOWN] |
| Grade (trong dải GF verified) | Technical Review / trial | [KNOWN sau review] |
| Width (mm) | DT-004 §4 | [KNOWN] |
| Thickness (µm) | DT-004 §4 | [KNOWN] |
| Quantity / sản lượng | DT-004 §4 | [KNOWN] |
| MOQ | Chính sách công ty | [UNKNOWN #6] |
| Delivery Location | DT-004 §4 | [KNOWN] |
| Incoterms (nếu xuất khẩu) | Sales/Export | [FUTURE INPUT] |
| Packaging (thường / đường biển) | DT-004 / Export | [KNOWN quy cách, chi phí UNKNOWN] |
| Payment Terms | Chính sách công ty | [UNKNOWN — chờ chốt] |
4 · Pricing Variables (chỉ định nghĩa biến — KHÔNG giá trị)
Giá báo cho khách được cấu thành từ các biến số sau. Không nêu con số — giá trị do Pricing Matrix quyết định (§8).
| Biến | Mô tả | Ghi chú (không giá) |
|---|---|---|
| Material | Chi phí hạt nhựa PE + keo | Biến động lớn nhất: PE nhập, gánh FX + dầu (bối cảnh Release 2) → cần cơ chế cập nhật |
| Processing | Đùn/phủ/cắt theo độ dày & grade | Dày hơn / grade đặc thù → biến cao hơn |
| Customization | In logo, cắt khổ, màu, dòng "độc quyền" (laser/đột dập) | Có thể có MOQ riêng cho hàng in |
| Packaging | Quy cách thường vs đường biển (xuất khẩu) | Quy cách [KNOWN]; chi phí [UNKNOWN] |
| Freight | Vận chuyển; theo Incoterms nếu xuất khẩu | [FUTURE INPUT] theo tuyến |
| Taxes | VAT nội địa / thuế-phí xuất khẩu | Theo quy định hiện hành |
| Volume | Bậc sản lượng | Cơ chế chiết khấu [UNKNOWN — chờ chốt] |
| Đơn vị báo giá | /m² · /kg · /cuộn · /m dài | Chuẩn đơn vị do Ban GĐ chốt [FUTURE INPUT] |
5 · Approval Matrix
| Tình huống báo giá | Người phê duyệt |
|---|---|
| Trong khung Pricing Matrix chuẩn (khi đã có) | Sales |
| Chiết khấu / điều khoản ngoài chuẩn | Sales Lead |
| Dưới sàn chi phí · công nợ · đơn lớn · xuất khẩu | CEO (+ Finance) |
| Hiện tại — chưa có Pricing Matrix | CEO duyệt MỌI báo giá (mặc định an toàn) |
Cho tới khi Pricing Matrix được chốt (§8), mọi báo giá phải qua CEO để tránh sai giá.
6 · Quotation Validity
- Mỗi báo giá phải ghi rõ thời hạn hiệu lực.
- Thời hạn chuẩn: [FUTURE INPUT] — do Ban GĐ chốt. (Lý do cần ngắn: giá hạt nhựa PE biến động — bối cảnh Release 2; con số cụ thể không được bịa ở đây.)
- Sau hạn hiệu lực → re-quote theo biến số hiện hành.
7 · Commercial Assumptions (nêu rõ là giả định, không phải sự thật)
- [ASSUMPTION] Báo giá theo đơn vị /m² hoặc /kg — chuẩn đơn vị chờ Ban GĐ chốt.
- [ASSUMPTION] Chi phí vật liệu (PE) được truyền dẫn vào giá và cập nhật khi thị trường đổi.
- [ASSUMPTION] MOQ áp dụng cho từng dòng/hàng in — giá trị chờ chốt (#6).
- [ASSUMPTION] Điều khoản thanh toán mặc định chờ chốt (nội địa vs xuất khẩu khác nhau).
- [ASSUMPTION] Giá xuất khẩu theo Incoterm thoả thuận (FOB/CIF/DAP) — chi phí cụ thể theo tuyến.
(Tất cả mục trên là giả định làm việc; không dùng như số liệu cam kết.)
8 · Information Still Required (UNKNOWN — chặn báo giá thực)
CHẶN CỨNG
Không thể phát hành Pricing Matrix (và do đó chưa báo giá tự động được) cho tới khi đóng các UNKNOWN sau:
| # | UNKNOWN | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| #10 | Giá bán & cơ cấu chi phí (giá thành theo dòng/độ dày/grade) | Chặn số 1 — không có = không ra giá |
| #6 | MOQ (theo dòng / hàng in) | Điều kiện đơn tối thiểu |
| #1 | Vốn điều lệ → khả năng cho công nợ | Điều khoản thanh toán / công nợ EU |
| — | Biên lợi nhuận mục tiêu theo dòng | Sàn giá |
| — | Cơ chế cập nhật giá hạt nhựa PE | Chống lỗ khi giá nguyên liệu tăng |
| — | Bậc chiết khấu theo sản lượng | Chính sách volume |
| — | Cước & Incoterms theo tuyến (xuất khẩu) | Giá CIF/DAP |
| — | Thời hạn hiệu lực báo giá chuẩn | §6 |
Đây là đầu vào cho hạng mục Pricing Matrix (Execution Backlog) — ngoài phạm vi ticket này.
9 · Future Integration (CRM / ERP) (không triển khai)
Chính sách này thiết kế để về sau kết nối hệ thống, khi công ty đầu tư (chưa thực thi):
- Form DT-004 → CRM Opportunity: 13 trường thành hồ sơ cơ hội; trạng thái theo workflow §2.
- Pricing Matrix → ERP Price List: biến số §4 thành bảng giá tham số (độ dày × grade × khổ × sản lượng).
- Approval Matrix §5 → ERP approval workflow.
- Quotation → tài liệu xuất từ ERP, số version & hiệu lực §6.
(Chỉ là ánh xạ tương lai; không backend/CRM/ERP trong phạm vi này.)
10 · Disclaimer
Tài liệu này là chính sách nội bộ về cách lập báo giá; không chứa giá bán, không cam kết giá. Mọi giá trị số của biến số là UNKNOWN cho tới khi Ban GĐ chốt Pricing Matrix. Báo giá cụ thể cho khách do Đức Thiện phát hành riêng theo từng yêu cầu, có thời hạn hiệu lực và điều khoản riêng. Chính sách có thể cập nhật.
DT-005 · Pricing Framework & Quotation Policy · v1.0 · 2026-07-10 · Đức Thiện Commercial. Không giá/không ước tính/không bịa số. Known / Unknown / Future Input phân biệt rõ; UNKNOWN #10 là chặn cứng.