Skip to content

SAMPLE REQUEST SYSTEM · DT-004

Hệ Thống Yêu Cầu Mẫu — Màng Bảo Vệ Bề Mặt Nhôm

Đức Thiện · Sales Operations · DT-2026

Document IDDT-004 · Version 1.0 · 2026-07-10
TypeSales Operations — Business Process & Form Spec
OwnerSales Operations (+ QC/R&D cho Technical Review)
Liên quanDT-002 Selection Guide · DT-001 TDS · DT-003 Product Page (điểm vào §9)
Phạm viThiết kế nghiệp vụ + biểu mẫu. Không backend/CRM/DB/báo giá.

NGUYÊN TẮC

Mục tiêu kép: (1) giúp khách yêu cầu ĐÚNG mẫu nhanh; (2) cho Sales đủ thông tin để qualify cơ hội. Grade mẫu chọn theo dải đã xác minh (DT-002); grade cuối cùng do khách thử trên chính bề mặt quyết định. Đây không phải form báo giá.


1 · Purpose

Chuẩn hoá cách tiếp nhận – xét duyệt – chuẩn bị – gửi – theo dõi mẫu màng bảo vệ nhôm, để: giảm rơi khách ở khâu mẫu, rút ngắn thời gian tới trial, và thu đủ dữ kiện qualify (ngành · ứng dụng · sản lượng · thị trường).

2 · When customers should request samples

Nên yêu cầu mẫu khi:

  • Đổi/đánh giá nhà cung cấp màng cho bề mặt nhôm cụ thể (anod / sơn tĩnh điện / PVDF / ACP).
  • Gặp lỗi màng cũ (lưu keo, bong sớm, xước) và cần grade phù hợp hơn.
  • Chuẩn bị chạy thử trên dây chuyền trước khi đặt đơn đại trà.
  • Ứng dụng đặc thù (cắt laser / đột dập / ngoài trời) cần đúng dòng chuyên biệt.

Chưa chắc chọn dòng nào? Xem DT-002 Selection Guide trước, hoặc để Đức Thiện tư vấn.


3 · Sample Request Workflow

① CUSTOMER  → gửi Sample Request Form (§4) qua DT-003 §9 / Zalo / Email

② SALES     → tiếp nhận, kiểm đủ trường, xác nhận trong 1 ngày làm việc

③ TECHNICAL REVIEW (QC/R&D) → chọn 2–3 grade theo DT-002 cho bề mặt/điều kiện

④ SAMPLE PREPARATION → cắt mẫu, dán nhãn SKU/grade/độ dày, kèm hướng dẫn (§6)

⑤ SHIPMENT  → gửi theo Packaging Standard (§6); ghi Sample Tracking (§7)

⑥ CUSTOMER TRIAL → khách thử dán–bóc trên chính bề mặt (theo DT-001 §6–7)

⑦ FEEDBACK → Sales thu phản hồi theo cửa sổ hẹn; đạt → Next Step (§10)
BướcOwnerHành động chínhMốc gợi ý
① CustomerKháchĐiền form §4
② SalesSalesXác nhận + kiểm đủ trường + qualify sơ bộ≤ 1 ngày làm việc
③ Technical ReviewQC/R&DChọn 2–3 grade (DT-002)≤ 1 ngày
④ PreparationSample opsCắt + dán nhãn + kèm hướng dẫntheo tồn kho mẫu
⑤ ShipmentSample opsGửi + tạo bản ghi trackingngay khi xong
⑥ TrialKháchThử trên partkhách chủ động
⑦ FeedbackSalesThu phản hồi + quyết địnhtheo ngày hẹn

(Mốc thời gian là mục tiêu vận hành nội bộ, không phải cam kết hợp đồng.)


4 · Sample Request Form (Field Spec)

Thiết kế sẵn cho form website tương lai. Cột "Qualify" = giá trị dữ kiện cho Sales.

#Trường (bắt buộc)KiểuQualify / mục đích
1CompanytextĐịnh danh khách
2Contact (tên · SĐT/Zalo · email)textKênh liên hệ
3IndustryselectPhân khúc (nhôm định hình / ACP / cơ khí…)
4ApplicationtextNgữ cảnh dùng (cửa/mặt dựng/biển hiệu…)
5SubstrateselectNhôm profile / ACP / nhôm tấm
6Surface FinishselectAnod / sơn tĩnh điện / PVDF / khác → chọn grade
7Required Width (mm)numberKhớp khổ (Profile ≤2200; ACP 400–2200)
8Thickness (µm)numberTrong dải verified (Profile 80–130; ACP 40–130)
9Estimated Monthly Consumption (kg hoặc m²)numberQuy mô cơ hội
10Indoor / OutdoorradioNgoài trời → dòng UV, ≤3 tháng
11Trial ObjectivetextTiêu chí khách đánh giá (bóc sạch, chịu nhiệt…)
12Required Delivery DatedateƯu tiên chuẩn bị
13Shipping AddresstextGửi mẫu

Trường tuỳ chọn: yêu cầu in logo, thị trường (nội địa/xuất khẩu), nhà cung cấp hiện tại/lỗi gặp phải.

KHÔNG PHẢI BÁO GIÁ

Form này chỉ để gửi mẫu + qualify. Không thu điều khoản giá/thanh toán. Báo giá là quy trình riêng (xem DT-003 §10 "Request Quotation").


5 · Internal Review Checklist (trước khi chuẩn bị mẫu)

  • ☐ Đủ 13 trường bắt buộc (§4); thiếu → Sales hỏi bổ sung.
  • ☐ Substrate + Finish rõ → chọn dòng theo DT-002 (Profile/ACP/Laser/Stamping).
  • ☐ Width & Thickness trong dải verified; ngoài dải → Contact Technical Team.
  • ☐ Indoor/Outdoor rõ → nếu ngoài trời, ghi chú ≤ 3 tháng (bảo hành).
  • ☐ Chọn 2–3 grade trong dải GF cho khách so sánh.
  • ☐ Qualify: ngành · sản lượng/tháng · thị trường · khả năng recurring.
  • ☐ Địa chỉ & ngày cần giao khả thi.

6 · Sample Packaging Standard

  • Mỗi bộ mẫu: 2–3 grade, mỗi grade dán nhãn SKU · grade · độ dày (µm) · độ dính (GF).
  • Kèm phiếu hướng dẫn thử (tham chiếu DT-001 §6 Application / §7 Removal) + tiêu chí "bóc sạch".
  • Ghi mã mẫu (Sample ID) khớp bản ghi tracking (§7).
  • Đóng gói tránh ẩm/bụi/gập; nếu gửi xa, bảo vệ mép cuộn.
  • Kèm 1 dòng liên hệ kỹ thuật để khách hỏi trong lúc thử.

(Không sao chép thông số vào nhãn — chỉ định danh; chi tiết tra DT-001.)


7 · Sample Tracking (Record Spec — không phải DB)

Mỗi yêu cầu mẫu ghi một bản ghi (sổ/bảng tính nội bộ):

TrườngVí dụ
Sample IDSR-2026-0001
Company / Contact(từ form §4)
Substrate / Finish / Grades gửiProfile · anod · 3 grade
Ngày gửi / Đơn vị VC / Mã vận đơn
Ngày khách nhận (dự kiến/thực)
Ngày hẹn feedback
Trạng tháiRequested → Reviewed → Prepared → Shipped → Trial → Feedback → Closed
Kết quảGrade đạt / cần điều chỉnh / loại

Đây là quy cách bản ghi để theo dõi thủ công; CRM/DB là hạng mục riêng (ngoài phạm vi ticket này).


8 · Success Criteria

Yêu cầu mẫu được xem là thành công khi:

  1. Mẫu đúng dòng/grade tới tay khách trong mốc mục tiêu.
  2. Khách chạy trial trên chính bề mặt.
  3. Thu được feedback trong cửa sổ hẹn.
  4. Xác định được grade đạt (hoặc hướng điều chỉnh rõ ràng).
  5. Cơ hội đủ điều kiện chuyển Next Step (§10).

9 · Frequently Asked Questions

Gửi mấy grade? — Thường 2–3 grade trong dải phù hợp để khách so sánh và chốt.

Ai trả phí vận chuyển mẫu? — Theo thông lệ ngành, khách thường chịu phí ship; trao đổi khi xác nhận.

Bao lâu có mẫu? — Tuỳ tồn kho mẫu & địa chỉ; Sales xác nhận mốc khi tiếp nhận.

Có kèm số N/cm / báo cáo thử nghiệm không? — Cung cấp theo yêu cầu (độ dính công bố theo GF; xem DT-001).

Chưa biết chọn dòng? — Dùng DT-002 Selection Guide hoặc để đội kỹ thuật tư vấn.

Đây có phải báo giá không? — Không. Báo giá là quy trình riêng (DT-003 §10).


10 · Next Step after Sample

  • Đạt (grade phù hợp): chuyển sang Request Quotation (xem DT-003 §10) — Sales báo giá theo grade/độ dày/khổ/sản lượng.
  • Cần điều chỉnh: Technical Review chọn grade khác / độ dày khác trong dải → gửi mẫu vòng 2.
  • Loại: ghi lý do vào tracking (§7) để cải tiến & win-back sau.

DT-004 · Sample Request System · v1.0 · 2026-07-10 · Đức Thiện Sales Operations. Thiết kế nghiệp vụ + biểu mẫu; không backend/CRM/DB/báo giá. Grade mẫu theo dải verified (DT-002); không bịa hiệu năng.

Portal tài liệu nội bộ — không lập chỉ mục công khai. Nguồn: dự án DT-2026.