Skip to content

Màng PE Bảo Vệ Bề Mặt Nhôm · Aluminium Surface Protection Film

Trang sản phẩm chính (Master Product Page) · Đức Thiện

1 · Hero

Màng PE bảo vệ bề mặt nhôm — Profile & ACP

Bảo vệ nhôm định hình, nhôm kỹ thuật và tấm nhôm nhựa khỏi trầy xước, bụi bẩn, tia UV trong gia công – vận chuyển – lưu kho – thi công, bóc sạch không lưu keo. Sản xuất tại Việt Nam theo hệ thống chứng nhận ISO 9001:2015.

▶ Yêu cầu mẫu · ▶ Yêu cầu báo giá · ⬇ Tải Datasheet (DT-001)


2 · Typical Applications

  • Nhôm định hình / profile hệ cửa, vách, mặt dựng (anod · sơn tĩnh điện · PVDF)
  • Thanh nhôm, nhôm kỹ thuật
  • Tấm nhôm nhựa (ACP) — mặt dựng, ốp trần, biển hiệu
  • Nhôm tấm gia công cắt laser / đột dập (dòng chuyên biệt)
  • Bảo vệ trong cắt · phay · khoan · gấp · vận chuyển · lưu kho · lắp đặt

3 · Product Series

Dòng / SeriesỨng dụngĐộ dày (µm)Khổ (mm)Độ dính (GF)Chống UV
Profile DT-NHO-001Nhôm định hình / kỹ thuật / thanh80–1301280–2200100–1200
ACP DT-ACP-001Tấm nhôm nhựa (mặt dựng, ốp, biển hiệu)40–130400–220070–140Theo yêu cầu

Tuỳ chọn màu: trong suốt · trắng sữa · xanh dương. In logo theo yêu cầu (OEM). Bảo hành sử dụng: 3 tháng ngoài trời · 6 tháng lưu kho khô.

Dòng chuyên biệt cho nhôm tấm cắt laser / đột dập: xem Hướng dẫn chọn sản phẩm (DT-002).


4 · Selection Guide (tóm tắt — chi tiết ở DT-002)

Trường hợpDòng khuyến nghị
Nhôm profile (anod/sơn/PVDF)Profile — ngoài trời dùng bản UV, ≤ 3 tháng phơi
Tấm nhôm nhựa (ACP)ACP (độ dính nhẹ hơn)
Nhôm tấm cắt laserMàng Laser (chịu nhiệt)
Nhôm tấm đột dậpMàng Stamping (chịu nén)
Không chắc / yêu cầu đặc biệtLiên hệ đội kỹ thuật

Grade độ dính cuối cùng chốt bằng thử mẫu trên chính bề mặt của bạn. Đầy đủ ma trận + cây quyết định: DT-002 Product Selection Guide.


5 · Technical Specifications (rút gọn — đầy đủ ở DT-001)

Thông sốProfileACP
Màng nềnPEPE
Độ dày80–130 µm40–130 µm
Khổ rộng1280–2200 mm400–2200 mm
Độ dính100–1200 GF70–140 GF
Chống UVTheo yêu cầu
Bảo hành sử dụng3 tháng ngoài trời / 6 tháng kho3 tháng ngoài trời / 6 tháng kho

GHI CHÚ

Độ dính theo GF (đo nội bộ); giá trị N/cm + báo cáo thử nghiệm bên thứ ba available upon request. Thông số đầy đủ, hướng dẫn dán/bóc/bảo quản: DT-001 Technical Datasheet.


6 · Advantages (chỉ nêu điều đã xác minh)

  • Nhà sản xuất thật có phòng R&D, chứng nhận ISO 9001:2015.
  • Kiểm soát độ dính bằng thiết bị đo (máy đo lực dính, máy đo độ dày) → cam kết bóc sạch, không lưu keo, đồng đều giữa các lô.
  • Chống UV cho nhôm phơi ngoài trời (theo cửa sổ bảo hành).
  • Một nhà cung cấp cho nhiều bề mặt nhôm (profile · ACP · laser · đột dập); khổ tới 2.200 mm.
  • Tuỳ biến & in logo (OEM) theo yêu cầu.
  • Nội địa, giao nhanh, hỗ trợ kỹ thuật tiếng Việt tại chỗ.

(Không nêu số hiệu năng chưa kiểm chứng; không dùng "tốt nhất/số 1".)


7 · Downloads

Tài liệuXem
Company Profile 2026Mở
Technical Datasheet — Aluminium Profile (DT-001)Mở
Product Selection Guide (DT-002)Mở
Aluminium Industry Solution Book (CP-02)Mở

Bản PDF để tải/in cung cấp theo yêu cầu (Download Center đang chuẩn bị).


8 · FAQ (rút gọn — thêm ở DT-001/DT-002)

Sản phẩm này là gì? — Màng PE dán tạm bảo vệ bề mặt nhôm (profile & ACP), bóc sạch không lưu keo.

Có phù hợp ứng dụng của tôi không? — Xem Selection Guide; grade chốt bằng thử mẫu trên chính bề mặt của bạn.

Dùng ngoài trời bao lâu? — Bảo hành khuyến nghị tối đa 3 tháng ngoài trời; lâu hơn → liên hệ đội kỹ thuật.

Có N/cm và báo cáo thử nghiệm không? — Có, theo yêu cầu (công bố theo GF).

In logo / khổ / độ dày tuỳ biến? — In logo: có (OEM); khổ tới 2200 mm; ngoài dải → liên hệ.


9 · Request Sample

Để nhận 2–3 grade mẫu thử trên dây chuyền, vui lòng cung cấp:

  1. Loại bề mặt nhôm & lớp phủ (anod / sơn tĩnh điện / PVDF / ACP).
  2. Độ dày (µm) & khổ (mm) cần.
  3. Điều kiện dùng (trong nhà / ngoài trời) & thời gian dán → bóc dự kiến.
  4. Sản lượng dự kiến & yêu cầu in logo (nếu có).

Gửi yêu cầu: Zalo/Hotline 0968 873 598 · Email phongkinhdoanh@bangdinhcongnghiep.com


10 · Request Quotation

Cung cấp thêm: thị trường (nội địa/xuất khẩu)sản lượng (kg hoặc m²/tháng) để nhận báo giá.


11 · Technical Disclaimer

Thông số dựa trên dữ liệu đo tại nhà máy tại thời điểm phát hành, chỉ nhằm tham khảo kỹ thuật, không cấu thành cam kết pháp lý về hiệu năng trong mọi điều kiện. Người dùng phải tự thử nghiệm sản phẩm trên chính bề mặt và điều kiện thực tế trước khi sử dụng đại trà. Thông số có thể thay đổi; liên hệ để nhận phiên bản mới nhất. Chi tiết: DT-001.


DT-003 · Master Product Page · v1.0 · 2026-07-10 · Đức Thiện. Nội dung kỹ thuật tham chiếu DT-001/DT-002; số liệu từ PIM; không nhân bản khối lớn.

Portal tài liệu nội bộ — không lập chỉ mục công khai. Nguồn: dự án DT-2026.