Skip to content

INDUSTRY SOLUTION — MASTER TEMPLATE (Canonical)

Chuẩn viết cho MỌI Industry Solution Book — Đức Thiện

Delivery / PMO · 10/07/2026 · Chuẩn hoá từ CP-02 (Nhôm) · Ánh xạ PIM-Master-Blueprint · Kế thừa kỷ luật bằng chứng Release 2

Mục đích: đây là template canonical + writing standard. Mọi book ngành mới (Glass · Stone · Electronics · Panel · Laser · Stamping · Furniture · …) phải theo đúng cấu trúc, bảng, evidence-block, quy tắc dưới đây. Cách dùng: copy khung này, thay các token {INDUSTRY} {SUBSTRATE} {PRODUCT_SERIES} {PIM_ID} {SPEC_*} bằng dữ liệu lấy từ PIM SoT của ngành tương ứng. Không tự gõ số — số đến từ PIM. Bất biến: book chỉ đọc từ PIM; không tạo số liệu mới trong book.


PHẦN A — CẤU TRÚC BẮT BUỘC (16 mục cố định)

Thứ tự & tên mục cố định. Mỗi mục có: Purpose · Target reader · Evidence source · Owner · Update freq · PIM mapping. Target reader viết tắt: FD Factory Director · PM Production Manager · PUR Purchasing · QM Quality Manager.

#MụcPurposeReaderEvidence sourceOwnerUpdatePIM
1Tổng quan ngành / Industry OverviewĐặt bối cảnh, quy mô, xu hướng ngànhFD, PURNghiên cứu bên thứ ba (R02-style) + số ngành có nguồnMKTHàng nămext + G1
2Quy trình sản xuất điển hình / Typical ProcessXác định các bước sản xuất củaPM, QMKiến thức ngành (R01)MKT/QCKhi đổi quy trìnhG10
3Nơi phát sinh hư hại / Where Damage HappensChỉ ra điểm rủi ro bề mặt theo công đoạnPM, QMKiến thức ngành (R01)QCKhi đổi quy trìnhG10
4Vì sao cần màng / Why It MattersGắn màng với chi phí lỗi & giá trịFD, PURG10 pain_pointsSALESNămG10
5Vấn đề thường gặp / Common ProblemsNêu lỗi ngành & nguyên nhânPM, QMR01 + G10 objectionsQC/SALESNămG10
6Tiêu chí chọn / Selection CriteriaGiúp chọn đúng grade choPUR, QMG2 + G10 decision_factorsQC/SALESKhi đổi SPG2,G10
7Dòng SP khuyến nghị / Recommended SeriesChỉ dòng {PRODUCT_SERIES} phù hợpPUR, PMG1 familySALESKhi đổi danh mụcG1
8Thông số kỹ thuật / Technical ParametersBảng spec verifiedQM, PMG2 + G4 + G11 (PIM)QC/R&DKhi PIM đổiG2,G4,G11
9Hướng dẫn dán / Application GuideDán đúng để không lỗiPMG11 application_guideQCTheo phản hồiG11
10Hướng dẫn bóc / Removal GuideBóc sạch, không lưu keoPMG2 + G11QCTheo phản hồiG2,G11
11Bảo quản / StorageGiữ chất lượng trước dùngPUR, PMG2 shelf_lifeQCÍtG2
12Lỗi thường gặp / Common MistakesPhòng lỗi hiện trườngPM, QMR01 + G10QCNămG10
13Vì sao Đức Thiện / Why Duc ThienLý do chọn (bằng chứng)FD, PURG1/G3/G4 + C3MKTKhi năng lực đổiG1,G3,G4
14Năng lực OEM / OEM CapabilityMở khách private-labelPURG3 make/printSALESKhi năng lực đổiG3
15FAQTrả lời phản đối & câu hỏi muaPUR, QMG9 buyer_questions/faqSALES/DIGITALQuýG9
16Thông tin RFQ / RFQ InformationKích hoạt mẫu + báo giáPURC4 + G1SALESKhi quy trình đổiG1

PHẦN B — BẢNG KỸ THUẬT BẮT BUỘC (Mandatory Technical Tables)

Mỗi book phải có tối thiểu 3 bảng, dữ liệu lấy từ PIM (không gõ tay):

B1 · Bảng thông số sản phẩm (mục 8) — cột chuẩn: Thông số | {PRODUCT_SERIES A} | {PRODUCT_SERIES B} Hàng bắt buộc: Vật liệu nền · Độ dày (µm) · Khổ rộng (mm) · Độ dài cuộn (m) · Độ dính (GF) · Màu · Chống UV · In logo · Bảo hành sử dụng.

B2 · Bảng điểm hư hại theo công đoạn (mục 3) — Công đoạn | Rủi ro điển hình.

B3 · Bảng tiêu chí chọn (mục 6) — Tiêu chí | Vì sao quan trọng | Với {SUBSTRATE}.

Quy tắc số: độ dính công bố GF (đo nội bộ); N/cm + báo cáo bên thứ ba = "cung cấp theo yêu cầu" cho tới khi PIM adhesion_Ncm.status = published. Không điền N/cm nếu PIM còn provisional.


PHẦN C — KHỐI BẰNG CHỨNG BẮT BUỘC (Mandatory Evidence Blocks)

Mỗi book phải chứa các khối chuẩn sau, đúng định dạng:

C1 · Ghi chú minh bạch kỹ thuật (ngay dưới bảng B1):

"Độ dính công bố theo GF đo tại nhà máy. Giá trị quy đổi N/cm và báo cáo thử nghiệm độc lập cung cấp theo yêu cầu."

C2 · Nhãn nguồn cho số ngành (mục 1): mọi số quy mô/tăng trưởng ngành phải kèm "(bối cảnh ngành — nguồn nghiên cứu thị trường bên thứ ba)". Không trình bày như số của Đức Thiện.

C3 · Chứng nhận: chỉ nêu ISO 9001:2015 khi PIM iso_scope_ref.status = published (đã verify hiệu lực — N1). Nếu chưa verify → không in.

C4 · Reference/đối tác: chỉ nêu tên đối tác khi có quyền dùng (N2, PIM G1/G10 approved). Chưa có → dùng mô tả ngành, không nêu tên.

C5 · Xuất khẩu/compliance: REACH nêu đúng — "màng là 'article' → cung cấp bản khai REACH/SVHC theo yêu cầu" (R04). Không nêu "đã xuất khẩu sang {market}" nếu chưa có bằng chứng hải quan.


PHẦN D — HÌNH ẢNH BẮT BUỘC (Mandatory Images)

Lấy từ PIM G12 Media. Tối thiểu:

  1. Ảnh sản phẩm {PRODUCT_SERIES} (cuộn/màng) — mục 7/8.
  2. Ảnh ứng dụng thực trên {SUBSTRATE} (đang dán/đang bóc) — mục 4/9/10.
  3. Ảnh nhà máy/dây chuyền — mục 13.
  4. Ảnh thiết bị kiểm tra (máy đo lực dính/độ dày) — mục 8/13.
  5. Ảnh in logo mẫu (nếu có) — mục 14.

Chỉ dùng ảnh thật của Đức Thiện (PIM G12). Không dùng ảnh stock gây hiểu nhầm là nhà máy/sản phẩm của công ty.


PHẦN E — SƠ ĐỒ BẮT BUỘC (Mandatory Diagrams)

  1. Sơ đồ quy trình sản xuất {INDUSTRY} (mục 2) — dạng luồng các bước, đánh dấu bước dán màng.
  2. Bản đồ điểm hư hại (mục 3) — quy trình + chấm các điểm rủi ro.
  3. Sơ đồ dán–bóc đúng cách (mục 9/10) — các bước hình.
  4. (Khuyến khích) Cây quyết định chọn grade theo bề mặt/điều kiện (mục 6).

Sơ đồ vẽ từ nội dung verified; không thêm thông số hiệu năng vào sơ đồ nếu chưa có trong PIM.


PHẦN F — BẢNG SO SÁNH BẮT BUỘC (Mandatory Comparison Tables)

  1. Màng bảo vệ vs phương án thay thếTiêu chí | Màng PE Đức Thiện | Giấy lót | Xốp/foam | Không bảo vệ (so sánh định tính: mức bảo vệ, bám khi gia công, lưu keo, chi phí lỗi).
  2. Ma trận chọn grade theo bề mặt {SUBSTRATE}Bề mặt/điều kiện | Độ dày gợi ý | Mức độ dính gợi ý | Ghi chú (chỉ dùng dải verified trong PIM; nếu không đủ dữ liệu, ghi "trao đổi để chọn").

Cấm so sánh với đối thủ bằng số hiệu năng của đối thủ gán cho ta. So sánh đối thủ (nếu có) chỉ ở mức năng lực/dịch vụ định tính (nội địa/lead-time/hỗ trợ), có cơ sở từ chiến lược (doc 07).


PHẦN G — FAQ BẮT BUỘC

Tối thiểu 6 câu, lấy từ PIM G9; luôn gồm 5 câu lõi:

  1. Có lưu keo trên {SUBSTRATE} không?
  2. Dùng ngoài trời được bao lâu? (trả lời theo bảo hành PIM, không bịa)
  3. Có thông số N/cm + báo cáo thử nghiệm không? (→ "theo yêu cầu")
  4. Khổ tối đa / độ dày / màu?
  5. In logo được không? MOQ? (MOQ: "vui lòng liên hệ" nếu PIM còn provisional)
  6. Hồ sơ tuân thủ xuất khẩu? (REACH theo R04)

PHẦN H — RFQ BẮT BUỘC

Luôn kết bằng RFQ chuẩn (map C4), yêu cầu khách cung cấp:

  1. Loại bề mặt {SUBSTRATE} & lớp phủ.
  2. Độ dày (µm) & khổ (mm) cần.
  3. Điều kiện dùng (trong nhà/ngoài trời) & thời gian dán→bóc.
  4. Sản lượng (kg hoặc m²/tháng) & in logo.
  5. Thị trường (nội địa/xuất khẩu).
  • Khối liên hệ chuẩn (đồng bộ CP-01, dùng bộ liên hệ chính thức đã chốt).

PHẦN I — QUY TẮC VIẾT (Writing Standard)

I1 · Terminology (thuật ngữ chuẩn — dùng nhất quán)

VNENGhi chú
màng bảo vệ bề mặtsurface protection filmkhông dùng "decal", "băng keo"
độ dínhadhesion (GF)luôn kèm đơn vị GF
bóc sạch / không lưu keoresidue-free / clean peelthông điệp lõi
màng PE không tráng keonon-adhesive PE film
bảo hành sử dụng / cửa sổ sử dụngprotection guarantee / usage window3 tháng ngoài trời / 6 tháng kho
in logo theo yêu cầulogo printing on requestOEM

I2 · Tone of voice

  • Kỹ sư nói với kỹ sư: điềm tĩnh, thực tế, rõ ràng, hữu ích.
  • Lợi ích dẫn dắt nhưng luôn tựa vào bằng chứng; không cảm thán, không "số 1/hàng đầu/tốt nhất" thiếu căn cứ.
  • Câu ngắn, chủ động. Ưu tiên bảng & sơ đồ hơn đoạn văn dài.

I3 · Technical writing rules

  • Mọi thông số có đơn vị (µm, mm, GF, °C, m).
  • Số lấy nguyên từ PIM; không làm tròn khác nguồn.
  • Dải giá trị viết A–B (en-dash).
  • Song ngữ: thuật ngữ kỹ thuật giữ EN trong ngoặc khi cần cho FDI.
  • Không lặp một câu công dụng cho mọi sản phẩm (lỗi HSNL cũ) — viết theo pain thật của từng bề mặt.

I4 · Evidence rules

  • Verified (PIM published) → in thẳng.
  • Provisional (chưa test/chưa verify) → không in số, dùng "theo yêu cầu" hoặc "vui lòng trao đổi".
  • Số ngành → gắn nhãn nguồn bên thứ ba (C2).
  • Kiến thức ngành (quy trình/lỗi/hướng dẫn) → trình bày dạng good-practice, không giả làm dữ liệu thử nghiệm riêng.

I5 · FORBIDDEN CLAIMS (tuyệt đối không)

  1. Peel N/cm khi chưa có test bên thứ ba (chỉ GF; N/cm "theo yêu cầu").
  2. Số tháng-UV/độ bền lão hoá theo grade nếu PIM chưa có (chỉ dùng bảo hành thực).
  3. Công suất (tấn/năm), doanh thu — UNKNOWN, không nêu.
  4. "Đã/đang xuất khẩu sang {thị trường}" nếu chưa có bằng chứng hải quan (#7).
  5. Số hiệu năng của đối thủ gán cho sản phẩm Đức Thiện.
  6. ISO khi chưa verify hiệu lực (N1); ❌ tên đối tác khi chưa có quyền (N2).
  7. Superlative ("tốt nhất/số 1/hàng đầu") không có bằng chứng.
  8. CE marking; ❌ "đã đăng ký REACH" (màng là article — chỉ bản khai SVHC, R04); ❌ "đạt food-contact" trừ khi có DoC.
  9. Ảnh stock trình bày như nhà máy/sản phẩm công ty.

PHẦN J — QUY TRÌNH DUYỆT MỖI BOOK (governance)

  1. Draft từ template → điền token từ PIM SoT.
  2. QC/R&D duyệt mục 6–12 (kỹ thuật); Compliance duyệt khối C3/C5 (cert/export); Sales duyệt 4/13/15/16; MKT duyệt 1/13/hình ảnh.
  3. Data Steward kiểm: mọi số khớp PIM, không có forbidden claim, evidence-block đủ.
  4. Xuất bản → _exports/; version theo naming CP-02x.
  5. Khi PIM đổi (spec/ISO/SVHC list 2×/năm) → cập nhật lại book liên quan.

Đây là chuẩn viết bắt buộc cho mọi Industry Solution Book. KHÔNG tạo industry solution mới trong tài liệu này. STOP.

Portal tài liệu nội bộ — không lập chỉ mục công khai. Nguồn: dự án DT-2026.