Skip to content

TECHNICAL DATASHEET · DT-001

Màng PE Bảo Vệ Bề Mặt Nhôm Định Hình · PE Surface Protection Film — Aluminium Profiles

Đức Thiện · DUC THIEN TRADING AND PRODUCTION CO., LTD


1 · Document Control

FieldValue
Document IDDT-001
Product family / PIM IDMàng nhôm profile · DT-NHO-001
Document typeTechnical Datasheet (master)
Version1.0
StatusAPPROVED
Issue date2026-07-10
LanguageSong ngữ VI / EN
OwnerPhòng QC / R&D — QC/R&D Department
Approved byQC Manager: ____________ · Compliance: ____________
Intended useProcurement · Quality · Engineering · Sales · Website Download Center · Distributor Kit

Revision history

RevDateChangeBy
R12026-07-10Bản khởi tạo (interim, độ dính GF; N/cm pending)QC/R&D
R22026-07-10APPROVED — bản master chính thức cho họ sản phẩm nhôm profileQC/R&D

GHI CHÚ ĐƠN VỊ / UNIT NOTE

Độ dính công bố theo GF (gram-force), đo nội bộ. Giá trị quy đổi N/cmbáo cáo thử nghiệm bên thứ ba available upon request.


2 · Product Overview

Màng PE bảo vệ bề mặt Đức Thiện cho nhôm định hình, nhôm kỹ thuật và thanh nhôm (bề mặt anod hoá, sơn tĩnh điện, PVDF, phủ vân). Màng được dán tạm sau bước xử lý bề mặt, bảo vệ bề mặt qua gia công – đóng gói – vận chuyển – lưu kho – lắp đặt, và bóc ra không lưu keo khi sử dụng, bảo quản đúng điều kiện.

Duc Thien PE surface-protection film for extruded aluminium profiles, technical aluminium and aluminium bars (anodised, powder-coated, PVDF, coated finishes). Temporarily applied after surface finishing; protects the surface through fabrication, packing, transport, storage and installation, and removes residue-free when used and stored as specified.

Sản xuất tại nhà máy Đức Thiện (Văn Lâm, Hưng Yên) dưới hệ thống quản lý chất lượng chứng nhận ISO 9001:2015.


3 · Applications

  • Nhôm định hình / profile hệ cửa, vách, mặt dựng · window/door/façade profiles
  • Thanh nhôm, nhôm kỹ thuật · aluminium bars, technical aluminium
  • Bề mặt anod hoá / sơn tĩnh điện / PVDF · anodised / powder-coated / PVDF surfaces
  • Bảo vệ trong cắt, phay, khoan, gấp, vận chuyển, lưu kho, thi công · cutting, machining, bending, transport, storage, installation

4 · Key Features

  • Màng nền PE, độ dính nhẹ; thiết kế bóc sạch — không lưu keo khi dùng/bảo quản đúng điều kiện.
  • Chống tia UV để bảo vệ bề mặt nhôm trong thời gian phơi ngoài trời theo khuyến nghị (xem §5, §8).
  • Dải độ dày và độ dính theo grade, phù hợp từng loại lớp phủ.
  • Khổ rộng tới 2.200 mm.
  • In logo / thương hiệu theo yêu cầu (tuỳ chọn OEM).

(Chỉ nêu đặc tính đã xác minh; không tuyên bố hiệu năng chưa kiểm chứng.)


5 · Technical Specifications

Thông số / PropertyGiá trị / Value
Màng nền / Carrier filmPE (Polyethylene)
Độ dày / Thickness80 – 130 µm
Khổ rộng / Width1280 · 1600 · 1800 · 2200 mm
Độ dài cuộn / Roll length200 – 300 m
Độ dính / Adhesion100 – 1200 GF (grade-dependent; đo nội bộ / in-house)
Độ dính / Adhesion (N/cm)Available upon request — pending third-party verification
Hệ keo / Adhesive systemÁp lực, độ dính nhẹ / pressure-sensitive, light-tack — chemistry available upon request
Màu / ColourTrong suốt · Trắng sữa · Xanh dương / Transparent · Milky white · Blue
Chống UV / UV resistanceCó / Yes (design) — phơi ngoài trời tối đa theo bảo hành: 3 tháng / 3 months
In logo / Logo printingCó / Yes (OEM option)
Cửa sổ sử dụng — bảo hành / Protection guarantee3 tháng ngoài trời · 6 tháng lưu kho khô, thoáng, tránh nắng trực tiếp / 3 months outdoors · 6 months dry indoor storage
Hạn dùng từ sản xuất / Shelf life from manufactureAvailable upon request
Lõi cuộn / CoreAvailable upon request

MINH BẠCH KỸ THUẬT / TECHNICAL TRANSPARENCY

Dải độ dày/độ dính phản ánh các grade khác nhau. Vui lòng nêu loại bề mặt (anod / sơn tĩnh điện / PVDF) và điều kiện sử dụng để chọn grade phù hợp. Giá trị N/cmbáo cáo bên thứ ba (SGS/TÜV) cung cấp theo yêu cầu.


6 · Application Instructions

Chuẩn bị bề mặt / Surface preparation

  • Bề mặt nhôm sạch, khô, không dầu mỡ, không bụi.
  • Nhiệt độ bề mặt và môi trường ổn định (tránh dán khi bề mặt quá nóng/lạnh).

Dán / Application

  • Dán ngay sau bước xử lý bề mặt; không để bề mặt phơi lâu trước khi dán.
  • Dán đều tay hoặc qua máy; ép đuổi bọt khí; không kéo giãn màng quá mức.
  • Dây chuyền tốc độ cao: kiểm soát lực căng và tốc độ để màng bám đều.

THỰC HÀNH TỐT / BEST PRACTICE

Luôn thử dán – bóc trên chính bề mặt nhôm của nhà máy (đặc biệt sau lão hoá/nhiệt) trước khi sản xuất đại trà; chọn grade độ dính theo loại lớp phủ.


7 · Removal Instructions

  • Bóc trong cửa sổ sử dụng khuyến nghị (§5, §8); không để quá hạn dưới nắng/nhiệt.
  • Bóc từ từ theo một góc, không giật mạnh.
  • Nếu bề mặt vừa phơi nắng nóng, để nguội trước khi bóc.
  • Khi dùng và bảo quản đúng điều kiện, màng bóc sạch, không lưu keo.

8 · Storage & Shelf Life

  • Lưu nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Không xếp chồng quá tải gây biến dạng cuộn.
  • Áp dụng nhập trước – xuất trước (FIFO).
  • Cửa sổ sử dụng (bảo hành): 3 tháng ngoài trời · 6 tháng lưu kho.
  • Hạn dùng kể từ sản xuất / shelf life from manufacture: Available upon request.

9 · Quality Assurance

Sản phẩm được sản xuất và kiểm soát chất lượng tại nhà máy Đức Thiện. Năng lực kiểm tra nội bộ:

Thiết bị / InstrumentMục đích / Purpose
Máy đo lực dính / Adhesion testerKiểm soát độ dính (giữ chắc – bóc sạch)
Máy đo độ dày màng / Thickness testerĐộ dày đồng đều theo lô
Cốc đo độ nhớt keo & mực in / Viscosity cupỔn định lớp keo và chất lượng in
  • Chứng nhận phân tích theo lô (COA) available upon request.
  • (Chỉ nêu năng lực kiểm tra đã xác minh; không viện dẫn tiêu chuẩn thử nghiệm chưa áp dụng.)

10 · Compliance

MụcTrạng thái
ISO 9001:2015Hệ thống QLCL được chứng nhận (sản xuất & kinh doanh màng PE bảo vệ bề mặt). Certificate available upon request.
REACHMàng là "article"không thuộc diện đăng ký REACH. Bản khai REACH/SVHC available upon request.
SVHCRà soát Danh mục ứng viên SVHC: pending third-party verification; bản khai theo yêu cầu.
RoHSBản khai chất cho ứng dụng điện–điện tử: available upon request.
CEKhông áp dụng cho loại sản phẩm này / Not applicable.

11 · Ordering Information

Để đặt hàng / nhận mẫu, vui lòng cung cấp:

  1. Loại bề mặt nhôm & lớp phủ (anod / sơn tĩnh điện / PVDF).
  2. Độ dày (µm) và khổ rộng (mm) yêu cầu.
  3. Điều kiện sử dụng (trong nhà / ngoài trời) và thời gian dán → bóc dự kiến.
  4. Sản lượng (kg hoặc m²/tháng) và yêu cầu in logo (nếu có).
  5. Thị trường (nội địa / xuất khẩu).

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC THIỆN — DUC THIEN TRADING AND PRODUCTION CO., LTD Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Hotline: 0977 992 746 · 0342 838 699 · Kinh doanh/Sales: 0968 873 598 Email: phongkinhdoanh@bangdinhcongnghiep.com · Export: sales01@bangdinhcongnghiep.com · www.bangdinhcongnghiep.com


12 · Technical Disclaimer

Các giá trị trong tài liệu này dựa trên dữ liệu đo tại nhà máy tại thời điểm phát hành, nhằm mục đích tham khảo kỹ thuật, không cấu thành cam kết pháp lý về hiệu năng trong mọi điều kiện. Do khác biệt về bề mặt, lớp phủ, quy trình gia công và môi trường của từng khách hàng, người dùng phải tự thử nghiệm sản phẩm trên chính bề mặt và điều kiện thực tế trước khi sử dụng đại trà. Đức Thiện không chịu trách nhiệm cho thiệt hại do sử dụng hoặc bảo quản không đúng khuyến nghị. Thông số có thể thay đổi; liên hệ để nhận phiên bản mới nhất.

Values herein are based on in-house measurements at time of issue, for technical reference only; they do not constitute a legal warranty of performance under all conditions. Because surface, coating, process and environment vary by customer, the user must test the product on their own surface and conditions before full use. Duc Thien accepts no liability for damage from use or storage outside stated recommendations. Specifications subject to change; contact us for the latest revision.


DT-001 · v1.0 · APPROVED · 2026-07-10 · Đức Thiện QC/R&D · Đơn vị độ dính: GF · N/cm & báo cáo bên thứ ba: theo yêu cầu.

Portal tài liệu nội bộ — không lập chỉ mục công khai. Nguồn: dự án DT-2026.