Giao diện
RESEARCH R01 — Surface Protection Film: Technical & Commercial Reference
Nguồn: research agent tổng hợp từ datasheet nhà sản xuất (3M, Novacel, Nitto, Polifilm, Nan Ya…) + báo cáo thị trường bên thứ ba. Compiled 2026-07-09. Dùng làm evidence cho docs 03, 06, 07, 08, 11, 12.
Mọi con số thị trường là ước tính bên thứ ba (định nghĩa khác nhau → trình bày dạng khoảng). Số datasheet peel/độ dày/UV lấy từ 3M 5504 A-UV & Novacel 4241 (primary). Mục đánh dấu unverified là listing ngành chưa xác nhận từng nguồn.
Datasheet anchors (đã dẫn nguồn — hard numbers)
3M Surface Protection Film 5504 A-UV (PE + acrylic, clear): tổng dày 56 ± 6 µm; adhesion to polished steel 0.4 ± 0.2 N/cm (AFERA 4001); breaking strength ≥20 N/mm² (MD)/≥15 (TD); elongation >200% (MD)/>400% (TD); apply 10–40 °C; apply+remove trong 18 tháng kể từ sản xuất; UV tới 6 tháng (khí hậu Trung Âu); khổ 20–2540 mm. Nguồn: 3M datasheet 751299O.
Novacel 4241 (polyolefin + rubber, transparent blue): dày 60 µm; adhesion to stainless 0.75 N/cm (AFERA 4001); breaking >1.1 daN/cm (MD)/>0.8 (TD); elongation >150%(MD)/>400%(TD); unwind <120 cN/cm; cuộn 1000 m × tới 2600 mm, lõi 76 mm; dùng trong 6 tháng kể từ giao, bóc trong 1 năm kể từ dán, outdoor = 0; in 1–2 màu (MOQ in 50,000 m²).
Novacel aluminium range (outdoor-graded): 4804 (40µm, clear, 3 tháng); 4800 (50µm, clear, 6 tháng); 4802 (50µm, yellow, 6 tháng); 4801 (80µm, clear, 12 tháng); 4152 (28µm, clear, 3 tháng). Exact N/25mm peel = unverified (chỉ có adhesion class).
Thông số ngành theo sub-type
- Gạch men: PE/LDPE, 20–150µm (tới 200), peel ~125–450 g/25mm, heat ~60°C, indoor/short-term, residue-free tới ~45 ngày.
- Nhôm profile/tấm: phân khúc kỹ thuật cao nhất, outdoor-graded 3/6/12 tháng, cần "no lift-off" trên anod/sơn tĩnh điện/coil-coated.
- Kính: PE + water-based acrylic, 40–100µm (gương 100–150µm), low tack, residue-free; Presto 20L20: adhesion 1.0–2.0 oz/in, elongation 325%.
- Panel PU/IMP: PE 20–80µm, self-adhesive lên PPGI/PVDF, chịu foaming nhiệt, outdoor 1–12 tháng; grade black-white cho UV; có grade bóc tới −20°C.
- Đá/quartz: temporary low-tack 25–200µm (~63µm construction), residue-free ~45 ngày; loại semi-perm (StoneGuard 5mil/127µm, heat 422°F, lifetime).
- PVC/acrylic/PC sheet: coated vs co-extruded (co-ex = residue-free cho PMMA/PC), grade thermoformable/laser/flame-polish; Polifilm 50–120µm.
- Con lăn bụi: disposable peel-off (~100 sheet/cuộn, khổ 20/30cm) vs silicone tái dùng (bắt hạt <2µm, rửa dùng lại).
- Thảm dính bụi: stack PE PSA, 30 lớp/thảm chuẩn (60 custom), bắt tới ~99% hạt từ chân/bánh xe, cỡ 18×36 & 24×36 phổ biến, xanh/trắng.
Hệ keo (differentiator)
- Acrylic PSA: bền UV/nhiệt/ẩm/dung môi, tới ~175°C, water-based sạch môi trường, đắt hơn → workhorse outdoor/long-duration.
- Rubber PSA: tack cao, rẻ, kém UV/nhiệt (~65°C), lão hoá xấu.
- Silicone PSA: chịu nhiệt/UV tốt nhất, bám LSE, tack thấp, đắt, hiếm ở SPV.
- Co-extruded self-adhesive PE (EVA/rubber): keo & màng đùn cùng lúc → không nhiễm bẩn nền, trong suốt tốt, bóc sạch → ưa dùng cho PMMA/PC nhạy.
Quy trình mua B2B (spec-and-trial driven)
- Định yêu cầu (nền + finish + thời gian bảo vệ + gia công nhiệt/forming/laser + indoor/outdoor + cửa sổ bóc).
- Mẫu miễn phí 2–3 grade (khách thường chỉ trả phí ship).
- Test dán/bóc/lão hoá trên chính part — tack ban đầu vs peel sau lão hoá; phải bóc sạch không lưu keo; có COA mỗi lô.
- Qualify + đàm phán MOQ/giá/khổ/in.
- Trial order → hợp đồng cấp lặp.
- MOQ: thường 1 batch master-roll ~2,000–5,000 m²; sample dưới MOQ được; in ấn MOQ cao ~50,000 m².
- Đơn vị giá: /m², /kg, /cuộn, /m dài (tuỳ vùng/SP); độ dày+grade keo+xử lý → giá.
Substitutes
Giấy lót (interleaving), xốp/foam/bubble, không bảo vệ (chấp nhận scrap), giải pháp tự chế (băng keo/carton), phủ lỏng peelable bán vĩnh viễn.
Quy mô thị trường (ước tính bên thứ ba — dải)
"Surface protection films" (hẹp, temporary): cụm ~USD 2–4 tỷ, CAGR ~5–6%:
- Maximize MR: 2.54B(2023)→3.78B(2030), 5.85%
- Precision BI: 2.30B(2025)→3.26B(2032), 5.1%
- Future MI: 1.5B(2026)→2.9B(2036), 6.8%
- Market Research Future: 9.71B(2025)→14.21B(2034), 4.30% (outlier, scope rộng)
"Protective films" (rộng, gồm optical/display/packaging): ~USD 16–21 tỷ:
- R&M/GSBR: 16.7B(2024)→24.9B(2030), 6.9%
- Towards Packaging: 21.11B(2025)→36.16B(2034), 6.27%
- Data Bridge: 13.10B(2021)→20.41B(2029), 5.7%
- MarketsandMarkets: 5.81B(2026)→7.62B(2031), 5.6%
Automotive PPF (context): 502.55M(2024)→726.63M(2030), 6.6% (Grand View).
Drivers: sản xuất công nghiệp tăng; xây dựng (kính/mặt dựng/panel/profile/sàn); điện tử & display (end-use lớn thứ 2); ô tô; đồ gia dụng; e-commerce/logistics; gia công kim loại & nhựa.
Nhà sản xuất toàn cầu chính
Nitto Denko (JP, leader SPV+optical), 3M (US), tesa/Beiersdorf (DE), Novacel/Chargeurs (FR, pure-play ~40 năm, 90 nước, 6 nhà máy, ~3,000 khách; 01/2026 KPS Capital mua cổ phần chi phối ~€230M), Nan Ya Plastics (TW, có nhà máy VN — PCB/wafer), Toray (JP), POLIFILM/Poli-Film (DE, từ đầu 1970s), Sekisui/Mitsubishi Chemical (JP, unverified), DuPont/Eastman/Avery Dennison/Saint-Gobain/Arkema, XPEL (PPF), Berry Global/Pregis/Surface Armor (temporary/packaging US).
Lưu ý EU: Nan Ya có nhà máy tại VN → cạnh tranh nội địa cấp cao; Novacel/tesa/Polifilm thống trị EU (đối thủ trực tiếp khi Đức Thiện vào EU).