Skip to content

05 — CUSTOMER BUYING JOURNEY & BUYING COMMITTEE MAP

Hành trình mua & bản đồ hội đồng mua B2B — Đức Thiện

Phase B · 10/07/2026 · Nguồn: R01 (quy trình spec-and-trial có dẫn nguồn), Phase A

Ngành màng bảo vệ là spec-and-trial driven (R01): khách hầu như không mua qua catalog nếu chưa test trên chính bề mặt của họ. Toàn bộ hành trình xoay quanh mẫu → thử dán/bóc → chứng minh không lưu keo. Hành vi mô tả là [INDUSTRY] chuẩn áp cho category này; điểm chèn của Đức Thiện suy từ Phase A.


PHẦN 1 — Hành trình 10 giai đoạn (Trigger → Repeat)

Giai đoạnCâu hỏi của kháchNgười quyết định chínhTài liệu cầnVai trò SALESVai trò MARKETINGNội dung website bắt buộc
1. Trigger (kích hoạt)"Lô hàng bị xước/khiếu nại — cần bảo vệ tốt hơn"; "màng cũ lưu keo/bong sớm"Production/Quality ManagerBáo cáo lỗi nội bộ(chưa)Nội dung "pain" SEO/AEO bắt đúng lúcBài viết: nguyên nhân xước/lưu keo & cách chọn màng
2. Awareness"Có loại màng nào tốt hơn? Ai làm?"Production Manager / Purchasing(chưa)SEO/AEO, bài kỹ thuật, hiện diện Alibaba/GoogleTrang danh mục rõ theo vật liệu + blog kỹ thuật
3. Supplier Search"Nhà cung cấp nào uy tín, có thông số, có chứng chỉ?"PurchasingHồ sơ năng lựcTrực page, chat Zalo/formSEO thương hiệu, Google Business, Alibaba TrustPassTDS công khai, chứng chỉ, khách tham chiếu, giá dạng "yêu cầu báo giá"
4. Technical Evaluation"Độ dày? Peel? UV mấy tháng? Bóc có sạch? Hợp bề mặt của tôi không?"Engineering / QualityTDS + SDSTư vấn kỹ thuật, hỏi rõ bề mặt/điều kiệnCase study theo ngànhBảng thông số kỹ thuật từng SKU (peel, UV, độ dày, keo)
5. Sample Request"Gửi mẫu 2–3 grade để test"Purchasing + EngineeringPhiếu gửi mẫu, TDSGửi mẫu nhanh (KPI thời gian), hỏi đúng specForm yêu cầu mẫuForm "Yêu cầu mẫu" + cam kết thời gian gửi
6. RFQ (báo giá)"Giá/m² hay /kg? MOQ? Khổ? Lead time? Điều khoản?"PurchasingBảng giá, quy cách, MOQBáo giá chuẩn, làm rõ MOQ/khổTrang quy trình đặt hàng + MOQ minh bạch
7. Negotiation"Giảm giá? Công nợ? Cam kết chất lượng lô?"Purchasing + FinanceHợp đồng khung, COA cam kếtĐàm phán giá/điều khoản/công nợChính sách bảo hành/đổi trả rõ
8. Trial (thử sản xuất)"Chạy thử trên dây chuyền — dính ổn định? bóc sạch sau X ngày/nhiệt?"Quality (gatekeeper) + ProductionCOA lô mẫu, hướng dẫn dùngHỗ trợ hiện trường, xử lý sự cốVideo hướng dẫn dán/bócHướng dẫn ứng dụng + FAQ kỹ thuật
9. Procurement (chốt mua)"Đủ tin để đặt đơn thật + cấp hàng đều?"Owner/CEO ký (SME) / Purchasing HeadHợp đồng, PO, COAChốt đơn, lịch giaoCổng đặt hàng lại/tài khoản khách
10. Repeat (mua lặp)"Chất lượng ổn định? Giao đúng hẹn? Có ưu đãi khách quen?"Purchasing / ProductionCOA mỗi lô, biên bản giaoChăm sóc, cấp hàng định kỳ, upsell dòng khácEmail/Zalo chăm sóc, chương trình khách quenLịch sử đơn + đặt lại nhanh + hỗ trợ sau bán

Điểm mấu chốt: giai đoạn 3–5 (Search → Technical Eval → Sample) là nơi Đức Thiện rơi khách hiện nay vì thiếu TDS/chứng chỉ/giá minh bạch (Phase A). Đây chính là "tầng chứng minh".

SO WHAT — Hành trình

  • Business Implication: Khách rơi ở khúc Search→Sample vì không có bằng chứng kỹ thuật để đánh giá → traffic không thành lead.
  • Management Recommendation: Trang bị TDS/SDS công khai + form yêu cầu mẫu + KPI thời gian gửi mẫu + COA trước khi tăng traffic.
  • Priority: P0 (TDS/SDS) + P1 (form mẫu, quy trình báo giá minh bạch).
  • Expected ROI: Rất cao — vá đúng khúc rò rỉ phễu, biến traffic sẵn có thành lead (chi phí thấp).
  • Difficulty: Thấp–trung bình — chủ yếu là tài liệu + web, không cần đầu tư nhà máy.

PHẦN 2 — Bản đồ Hội đồng Mua (Buying Committee Map)

2.1 Vai trò × chức năng quyết định

Vai tròDiscoversApprovesBlocksNegotiatesSignsInfluencesUses
Owner / CEO (SME)●●●●
Factory Director●●
Production Manager●●●●●●
Quality Manager●●●●●
Purchasing●●●●(lớn)
Engineering●●●
R&D●●(SP mới)
Finance●●(giá/công nợ)
Công nhân dây chuyền○(phản hồi)●●●

(●●● = vai trò chủ đạo · ●● = mạnh · ● = có · ○ = phụ)

Đọc bản đồ:

  • Người phát hiện: Production Manager (đau vì lỗi/khiếu nại) + Purchasing (tìm nhà cung cấp).
  • Người phê duyệt: Owner/CEO (SME) hoặc Factory Director + Finance (ngân sách/công nợ).
  • Người CHẶN (gatekeeper): Quality Manager (loại nếu lưu keo/dính không đạt) và Finance (giá/điều khoản). → Quality là nút thắt: không có TDS/COA thì bị chặn ngay.
  • Người đàm phán: Purchasing.
  • Người ký: Owner/CEO (SME) hoặc Purchasing Head (DN lớn/FDI).
  • Người ảnh hưởng spec: Engineering (mạnh nhất), Production Manager, R&D (dòng mới như đá/điện tử).
  • Người dùng: dây chuyền sản xuất → phản hồi độ dễ dán/bóc.

2.2 Hội đồng mua KHÁC NHAU theo phân khúc (quyết định cách bán)

Loại kháchCấu trúc hội đồngAi chi phốiHàm ý GTM
SME VN (xưởng nhôm/đá/kính nhỏ)Gọn, Owner quyết gần hếtOwner/CEO + ProductionBán trực tiếp tới chủ: Zalo/FB/điện thoại + mẫu nhanh + giá rõ + quan hệ. Chu kỳ ngắn.
DN lớn / FDI điện tửHội đồng chính thức, mua tập trung (có khi sourcing toàn cầu)Quality + Engineering gatekeep + ProcurementPhải vượt cổng kỹ thuật: TDS/SDS/ISO/ESD, audit nhà máy, COA. Chu kỳ dài. → lý do P0 chứng chỉ.
Nhà phân phối CNChủ/Head phân phốiOwner phân phốiBán buôn theo quan hệ + biên + hỗ trợ nhãn riêng.

SO WHAT — Hội đồng mua

  • Business Implication: Hai "cửa" hoàn toàn khác nhau — SME thắng bằng chủ + tốc độ mẫu + quan hệ; FDI thắng bằng chứng chỉ + kỹ thuật qua Quality/Engineering. Bán cùng một kiểu cho cả hai là sai.
  • Management Recommendation: Kênh SME (nhôm/đá/kính) đẩy ngay bằng bán trực tiếp tới chủ + mẫu nhanh; kênh FDI (điện tử) chuẩn bị bộ chứng chỉ/kỹ thuật trước rồi mới tiếp cận Quality/Engineering.
  • Priority: P1 kênh SME (doanh thu nhanh) · P0→P2 kênh FDI (nền tảng trước).
  • Expected ROI: SME = ROI nhanh, vòng ngắn; FDI = ROI lớn/recurring nhưng trễ.
  • Difficulty: SME thấp; FDI cao (gatekeeper kỹ thuật).

(Nhất quán doc 04: hội đồng mua giải thích vì sao điện tử/FDI khả thi thấp trong ngắn hạn dù túi lớn.)

Portal tài liệu nội bộ — không lập chỉ mục công khai. Nguồn: dự án DT-2026.