Giao diện
ALUMINIUM VERTICAL — COMMERCIAL LAUNCH CHECKLIST
Sẵn sàng đón những khách hàng nhôm đầu tiên — Đức Thiện
Delivery · 10/07/2026 · Commercial execution · Chỉ vertical NHÔM
Tổ chức theo 9 giai đoạn hành trình khách. Asset ID tham chiếu
Aluminium-Vertical-Production-Plan. Cờ chặn: N1 ISO · N2 quyền đối tác · N3 test N/cm · #10 giá · lab SVHC · WEB đăng web. Màu sẵn sàng: 🟢 sẵn sàng · 🟡 một phần · 🔴 chưa.
1 · DISCOVERY (khách nhận ra nhu cầu & tìm nhà cung cấp)
- Customer objective: tìm nhà cung cấp màng nhôm uy tín, có thông số/chứng chỉ.
- Sales objective: hiện diện đúng lúc khách tìm (Google/Alibaba/nội dung ngành).
- Supporting assets: SEO1 từ khoá · SEO3 bài pillar chống xước nhôm · AEO1 FAQ · W4 solution page · Alibaba/GBP.
- Current readiness: 🟡 nội dung sẵn, chưa đăng web (WEB).
- Missing assets: trang live + tối ưu Alibaba nhôm.
- Blocking risks: WEB chưa publish → vô hình dù có nội dung.
- Owner: Marketing/Digital.
- Definition of Ready: SEO nhôm + solution page + FAQ live; Alibaba có listing nhôm có thông số.
2 · WEBSITE VISIT (khách vào xem)
- Customer objective: xác nhận Đức Thiện là nhà sản xuất thật, có dòng nhôm phù hợp.
- Sales objective: tạo tin cậy + dẫn tới RFQ/mẫu.
- Supporting assets: W1 danh mục nhôm · W2 trang profile · W3 trang ACP · W4 solution · CTA RFQ · EN.
- Current readiness: 🟡 nội dung/spec sẵn (từ PIM), trang chưa dựng (dep T1 + WEB).
- Missing assets: W1/W2 live + hiển thị ISO (N1) + nút RFQ.
- Blocking risks: WEB; hiển thị ISO chờ N1.
- Owner: Digital.
- Definition of Ready: trang danh mục + SP nhôm live song ngữ, có spec + CTA RFQ + (nếu N1 xong) badge ISO.
3 · PRODUCT EVALUATION (đánh giá kỹ thuật)
- Customer objective: đối chiếu thông số với yêu cầu bề mặt (anod/sơn), tin bóc-sạch.
- Sales objective: vượt cổng Quality/Engineering.
- Supporting assets: T1 TDS profile · T5 Application Guide · CP-02 §6-12 · W5 TDS download.
- Current readiness: 🟡 TDS interim (GF) sẵn; N/cm & test bên thứ ba chưa (N3/lab); ISO chờ N1.
- Missing assets: TDS bản N/cm + test report; badge/scan ISO.
- Blocking risks: N3, lab, N1 — với khách FDI khắt khe có thể chưa đủ.
- Owner: QC/R&D.
- Definition of Ready: TDS (GF) tải được cho 2 SKU nhôm; Application Guide sẵn; lộ trình N/cm "theo yêu cầu" nêu rõ.
4 · RFQ (yêu cầu báo giá)
- Customer objective: gửi yêu cầu nhanh, đúng thông tin.
- Sales objective: thu lead đủ dữ kiện để báo giá/mẫu.
- Supporting assets: S2 RFQ điền sẵn nhôm · form web (W2 CTA) · CP-02 §16.
- Current readiness: 🟢 form sẵn (độc lập); 🟡 khi đặt trên web thì dep WEB.
- Missing assets: nhúng form lên web (E4/W).
- Blocking risks: WEB (kênh); bản thân form ready.
- Owner: Sales.
- Definition of Ready: form RFQ 5 trường nhôm nhận được qua web/Zalo, có KPI phản hồi.
5 · SAMPLE (gửi mẫu thử)
- Customer objective: nhận 2–3 grade để test trên chính bề mặt nhôm.
- Sales objective: đưa sản phẩm vào tay khách + hẹn feedback.
- Supporting assets: S5 spec bộ mẫu nhôm · quy trình Sample/Tracking (C4).
- Current readiness: 🟢 spec mẫu sẵn; 🟡 cần logistics gửi mẫu + tracking vận hành.
- Missing assets: kho mẫu chuẩn + bảng theo dõi mẫu.
- Blocking risks: vận hành gửi/theo dõi mẫu chưa thiết lập.
- Owner: Sales ops.
- Definition of Ready: gửi được 2–3 grade mẫu kèm hướng dẫn test, có mã theo dõi & ngày hẹn feedback.
6 · QUOTATION (báo giá)
- Customer objective: nhận giá + MOQ + lead time rõ ràng.
- Sales objective: báo giá nhất quán, đúng biên.
- Supporting assets: S3 bảng giá nhôm · Quotation template (C4).
- Current readiness: 🔴 chưa có giá — chặn bởi #10.
- Missing assets: Pricing Matrix nhôm (độ dày×grade×khổ×SL).
- Blocking risks: #10 (giá/chi phí) — HARD BLOCKER để chốt đơn.
- Owner: CEO + Sales.
- Definition of Ready: bảng giá nhôm + MOQ + lead time chốt; báo giá ra trong <24–48h.
7 · TRIAL (chạy thử trên dây chuyền khách)
- Customer objective: xác nhận dính ổn định + bóc sạch sau gia công/nhiệt.
- Sales objective: vượt gatekeeper Quality, tạo niềm tin lô-đại-trà.
- Supporting assets: T5 Application Guide · T6 COA · hỗ trợ kỹ thuật (R&D) · T3 test (hỗ trợ).
- Current readiness: 🟡 App Guide sẵn; COA quy trình & test bên thứ ba chưa.
- Missing assets: COA từng lô + (khách khó tính) test report.
- Blocking risks: N1 (COA cần QC/ISO), lab (test).
- Owner: QC/R&D + Sales.
- Definition of Ready: hỗ trợ trial hiện trường + COA lô mẫu; tiêu chí đạt/không rõ ràng.
8 · PURCHASE (chốt mua)
- Customer objective: đủ tin để đặt đơn thật + cấp hàng đều.
- Sales objective: chốt hợp đồng/PO.
- Supporting assets: Commercial Offer · Warranty (3T/6T) · C5 Reference/C4 Case study (trấn an) · NDA (nếu OEM).
- Current readiness: 🟡 offer/warranty sẵn; reference/case study chặn N2.
- Missing assets: 1–2 reference nhôm có tên (Hyundai Aluminum/Việt Pháp…) + case study.
- Blocking risks: N2 (quyền dùng tên); #10 (giá) nếu chưa xong.
- Owner: Sales + CEO.
- Definition of Ready: offer + warranty + ≥1 reference/case study để chốt; PO ký được.
9 · REPEAT ORDER (mua lặp)
- Customer objective: chất lượng ổn định, giao đúng hẹn, ưu đãi khách quen.
- Sales objective: giữ khách + upsell (ACP/dòng khác), tăng LTV.
- Supporting assets: COA mỗi lô · Follow-up cadence · CRM-lite · đặt-lại nhanh.
- Current readiness: 🟡/🔴 COA & CRM & cadence chưa thiết lập.
- Missing assets: quy trình COA lô + CRM-lite + nhịp chăm sóc/tái đơn.
- Blocking risks: thiếu hệ thống giữ khách → rơi recurring.
- Owner: Sales + QC.
- Definition of Ready: COA mỗi lô + CRM-lite theo dõi tái đơn + cadence chăm sóc chạy.
LAUNCH READINESS SCORE — VERTICAL NHÔM
| # | Giai đoạn | Điểm chặn chính | Readiness |
|---|---|---|---|
| 1 | Discovery | WEB chưa publish | 🟡 |
| 2 | Website Visit | WEB + N1 | 🟡 |
| 3 | Product Evaluation | TDS interim OK; N3/N1 | 🟡 |
| 4 | RFQ | form ready (dep WEB để nhúng) | 🟢 |
| 5 | Sample | logistics/tracking mẫu | 🟡 |
| 6 | Quotation | #10 giá — chưa có | 🔴 |
| 7 | Trial | COA/test chưa | 🟡 |
| 8 | Purchase | reference N2 | 🟡 |
| 9 | Repeat | COA/CRM chưa | 🟡 |
Tổng kết
- 🟢 1 · 🟡 7 · 🔴 1
- TỔNG THỂ: 🟡 (chưa sẵn sàng launch cứng).
3 việc bắt buộc để chuyển 🟡→🟢 (theo thứ tự chặn)
- 🔴→🟢 Chốt bảng giá nhôm (#10) — không có giá thì không chốt được đơn (giai đoạn 6). Ưu tiên số 1.
- WEB: đăng trang nhôm + TDS + RFQ live (giai đoạn 1–4) — mở cả phễu đầu.
- Giải chặn N2 (reference) + thiết lập COA/tracking mẫu (giai đoạn 5,8,9).
Kết luận Delivery: vertical nhôm soft-launch được ngay ở Discovery→Sample→Trial (đa số 🟡 vận hành được), nhưng KHÔNG launch cứng để CHỐT ĐƠN cho tới khi có bảng giá (#10) + web live + reference (N2). Verify N1/N3 + gửi mẫu lab chạy song song cho khách FDI.
Launch checklist hoàn tất. Chỉ vertical Nhôm. STOP.