Skip to content

C2 — TECHNICAL DOCUMENTATION FRAMEWORK

Bộ tài liệu kỹ thuật chuẩn cho từng dòng sản phẩm — Đức Thiện

Phase C+ · Commercial Enablement · 10/07/2026 · Nguồn: doc 03, 05, 08, R01, R04

Vì sao tài liệu này tồn tại: ngành mua theo spec + trial (R01); khách rơi ở khâu Technical Evaluation vì Đức Thiện không có TDS/SDS chuẩn (doc 05, 08). Whitespace: chỉ Thăng Long publish ISO/TDS thật (R03). → Bộ tài liệu kỹ thuật là vũ khí qualify vượt cả FDI nội địa lẫn EU. Đây là spec để đội ngũ tạo tài liệu, không phải bản thảo tài liệu.

6 dòng sản phẩm áp dụng (doc 03): Nhôm (profile/ACP) · Kính · Đá/countertop · Panel PU · Gạch men · Phòng sạch (con lăn/thảm).


1. Định nghĩa 11 loại tài liệu (template + thuộc tính)

Mỗi loại: nội dung template + Purpose · Owner · Update frequency · Customer stage (theo doc 05) · Priority.

1. Technical Datasheet (TDS)

  • Template: tên SP + mã SKU; vật liệu nền (PE/…); hệ keo (acrylic/rubber/tĩnh điện); độ dày µm; peel adhesion N/cm (chuẩn AFERA 4001/ASTM D3330); tack; elongation %; tensile; độ bền UV (số tháng); chịu nhiệt °C; độ truyền sáng % (kính); màu/độ đục; khổ rộng & độ dài cuộn; điều kiện dán (°C); cửa sổ bóc (thời gian tối đa); residue-free (pass); ứng dụng khuyến nghị; ảnh SP. (Mẫu chuẩn: 3M 5504 A-UV, Novacel — R01.)
  • Purpose: cho Engineering/Quality đánh giá kỹ thuật & so sánh. | Owner: Kỹ thuật/QC. | Update: khi đổi công thức/nguồn, review 12 tháng. | Stage: 3–4 (Search→Technical Eval). | Priority: P0.

2. Product Specification (spec mua hàng)

  • Template: thông số cam kết + dung sai (µm ±, peel ±); tiêu chí chấp nhận/loại lô; quy cách đóng gói; điều kiện bảo quản; mã hoá lô.
  • Purpose: cơ sở hợp đồng & nghiệm thu lô. | Owner: QC + Sales. | Update: theo hợp đồng. | Stage: 6–7 (RFQ→Negotiation). | Priority: P1.

3. Test Report (báo cáo thử nghiệm)

  • Template: kết quả đo peel/UV/độ dày/migration (nếu food) theo phương pháp chuẩn; bên thử (nội bộ QC hoặc SGS/TÜV/BV/Intertek); ngày; số mẫu/lô.
  • Purpose: biến "tự khai" thành bằng chứng bên thứ ba (R04). | Owner: QC. | Update: theo lô/định kỳ. | Stage: 4 & 8 (Technical Eval, Trial). | Priority: P0 (bản thứ-ba khi vào EU/FDI).

4. Material Declaration (khai báo vật liệu)

  • Template: thành phần vật liệu (polymer, keo, phụ gia nhóm); nguồn nguyên liệu; xác nhận không chứa nhóm chất cấm liên quan.
  • Purpose: đầu vào cho REACH/RoHS/food-contact của khách. | Owner: Kỹ thuật/Compliance. | Update: khi đổi nguyên liệu. | Stage: 4 & 6. | Priority: P1.

5. REACH Declaration (bản khai REACH) — lưu ý pháp lý R04

  • Template: tuyên bố màng = "article" theo REACH; không cần đăng ký (không giải phóng chất); xác nhận không chứa SVHC Candidate List >0,1% w/w (hoặc nêu tên nếu có); tham chiếu nghĩa vụ Art. 33/SCIP thuộc importer EU.
  • Purpose: tài liệu khách EU thực sự yêu cầu (KHÔNG phải SDS — R04). | Owner: Compliance. | Update: khi Candidate List cập nhật (2 lần/năm) hoặc đổi công thức. | Stage: 3–4 (qualify EU). | Priority: P0 (bắt buộc cho EU).

6. SVHC Declaration

  • Template: đối chiếu công thức với Candidate List hiện hành; kết quả (không có / danh sách + %); kèm Test Report SVHC từ lab (SGS/TÜV).
  • Purpose: bằng chứng cho REACH Declaration. | Owner: Compliance + QC. | Update: mỗi lần Candidate List đổi. | Stage: 3–4. | Priority: P0 (EU).

Ghi chú SDS quan trọng (R04): Màng thành phẩm KHÔNG cần SDS (SDS chỉ cho substance/mixture). Khi khách "hỏi SDS cho màng", trả lời bằng REACH/SVHC Declaration + Material Declaration. Chỉ cấp SDS nếu bán riêng keo lỏng/hoá chất. → đây là điểm nhiều SME VN làm sai; làm đúng = tăng uy tín kỹ thuật.

7. Packaging Specification

  • Template: quy cách cuộn (lõi 76mm, đường kính), pallet, màng bọc chống ẩm, số cuộn/pallet, nhãn thùng, quy cách container/đường biển; tiêu chuẩn bao bì EU (94/62/EC) (chi tiết chờ verify — C0).
  • Purpose: đảm bảo hàng đến nơi nguyên vẹn (đặc biệt XK đường biển). | Owner: SX + Logistics. | Update: theo tuyến/khách. | Stage: 7–9. | Priority: P1 (P0 khi XK).

8. Storage Guideline

  • Template: nhiệt độ/độ ẩm bảo quản; tránh nắng/UV; xếp chồng tối đa; FIFO; thời hạn dùng.
  • Purpose: tránh lỗi keo do bảo quản sai → giảm khiếu nại. | Owner: QC. | Update: ít. | Stage: 8–10. | Priority: P2.

9. Installation / Application Guideline

  • Template: hướng dẫn dán (nhiệt độ, lực, tốc độ máy/tay); cửa sổ bóc; xử lý bề mặt; video kèm; DO/DON'T.
  • Purpose: giảm lỗi hiện trường (nguyên nhân "lưu keo/bong" thường do dùng sai) → hỗ trợ Trial thành công. | Owner: Technical Support. | Update: theo phản hồi. | Stage: 8 (Trial). | Priority: P1.

10. Shelf Life (hạn dùng)

  • Template: thời hạn kể từ SX (vd 12–18 tháng — chuẩn 3M/Novacel R01); cửa sổ dán & bóc; điều kiện đi kèm.
  • Purpose: cam kết rõ, tránh tranh chấp keo lão hoá. | Owner: QC. | Update: khi đổi công thức. | Stage: 4, 6, 8. | Priority: P1.

11. Warranty Policy

  • Template: phạm vi bảo hành (residue-free trong X tháng/điều kiện); loại trừ (dùng sai/quá hạn); quy trình khiếu nại + thời gian phản hồi (Đức Thiện đã nêu 36–72h — Phase A); đền bù.
  • Purpose: giảm rủi ro cảm nhận của người mua. | Owner: Sales + QC. | Update: theo chính sách. | Stage: 7 & 10. | Priority: P1.

2. Ma trận Dòng sản phẩm × Tài liệu (ưu tiên khác nhau)

Tài liệuNhômKínhĐáPanel PUGạchPhòng sạch
1. TDSP0P0P0P0P0P0
2. Product SpecP1P1P1P1P1P1
3. Test Report (3rd-party)P0P0P0P1P1P0 (ESD)
4. Material DeclarationP1P1P1P1P1P1
5. REACH DeclarationP0P0P0P0P0P0
6. SVHC DeclarationP0P0P0P0P0P0
7. Packaging SpecP1P1P0 (đá đi biển)P1P1P1
8. Storage GuidelineP2P2P2P2P2P1
9. Application GuidelineP1P0 (kính dễ lỗi)P1P1P1P1
10. Shelf LifeP1P1P1P1P1P1
11. WarrantyP1P1P1P1P1P1
Đặc thù thêmUV spec bắt buộcTruyền sáng %, tĩnh điệnMigration nếu food; test biểnFood-contact DoC nếu NM thực phẩmESD test, food-contact (dược/thực phẩm)

Chú giải đặc thù (doc 03/R01/R04): Kính cần độ truyền sáng + hướng dẫn dán (dễ lỗi quang học). Đá cần Packaging + test đường biển (countertop XK). Panel/Phòng sạch có thể cần food-contact DoC (1935/2004+10/2011) nếu dùng ở NM thực phẩm/dược. Phòng sạch cần ESD test.


3. Thứ tự triển khai (map về gap doc 08)

  • P0 — Sprint 1 (mở cổng qualify): TDS (6 SKU lõi) + REACH Declaration + SVHC Declaration + Test Report bên thứ ba cho SKU lõi. (Đóng gap Documentation=4, Compliance=4 ở doc 08.)
  • P1 — Sprint 2: Product Spec, Material Declaration, Application Guideline (kính trước), Packaging Spec (đá trước), Shelf Life, Warranty.
  • P2 — Sprint 3: Storage Guideline + hoàn thiện toàn ma trận.

4. SO WHAT — C2

  • Business Implication: Không có bộ tài liệu này, mọi traffic/marketing sau này (Phase D) đều rò ở khâu Technical Eval — tiền marketing lãng phí.
  • Management Recommendation: Ưu tiên P0 (TDS + REACH/SVHC + test bên thứ ba cho 6 SKU lõi) trước bất kỳ chi tiêu SEO/Ads nào.
  • Priority: P0 tuyệt đối (nền của cả nội địa FDI lẫn EU).
  • Expected ROI: Rất cao — chi phí chủ yếu là công + phí lab, mở khoá qualify ở mọi phân khúc Tier 1.
  • Difficulty: Trung bình (cần đo lab thật + kỷ luật QC; làm đúng REACH-vs-SDS là lợi thế).

(Nhất quán doc 03/05/08/R04: C2 biến "tầng chứng minh" thành danh mục tài liệu cụ thể có template + owner + priority.)

Portal tài liệu nội bộ — không lập chỉ mục công khai. Nguồn: dự án DT-2026.