Skip to content

PRODUCT SELECTION GUIDE · DT-002

Chọn Đúng Màng Bảo Vệ Bề Mặt Nhôm · Aluminium Surface Protection Film

Đức Thiện · DUC THIEN TRADING AND PRODUCTION CO., LTD

Document IDDT-002 · Version 1.0 · 2026-07-10
TypeProduct Selection Guide (Technical Application)
Đối tượng / ReadersFactory Director · Production Manager · Quality Manager · Purchasing
Liên quan / RelatedDT-001 TDS (nhôm profile) · CP-02 Aluminium Solution Book
OwnerQC / R&D — Technical Application

NGUYÊN TẮC

Hướng dẫn này giúp chọn ĐÚNG dòng sản phẩm và dải thông số cho từng ứng dụng nhôm. Grade độ dính cuối cùng luôn được chốt bằng thử mẫu trên chính bề mặt của bạn (§2, §6). Giá trị chỉ nêu theo dải đã xác minh; ngoài dải → Contact Technical Team.


1 · Overview

Đức Thiện cung cấp nhiều dòng màng PE cho các ứng dụng nhôm khác nhau. Chọn sai độ dính hoặc độ dày là nguyên nhân phổ biến nhất của lưu keo, bong sớm, hoặc bảo vệ không đủ. Bốn dòng chính cho ngành nhôm:

Dòng / SeriesỨng dụng nhômĐộ dày (µm)Độ dính (GF)
Profile DT-NHO-001Nhôm định hình / kỹ thuật / thanh (anod, sơn tĩnh điện, PVDF); có chống UV80–130100–1200
ACP DT-ACP-001Tấm nhôm nhựa (mặt dựng, ốp, biển hiệu)40–13070–140
Laser DT-LASTấm nhôm/kim loại gia công cắt laser (chịu nhiệt)50–13030–300
Stamping DT-DOTTấm nhôm/kim loại gia công đột dập (chịu nén)50–10030–150

Bảo hành sử dụng chung: 3 tháng ngoài trời · 6 tháng lưu kho khô, thoáng, tránh nắng.


2 · How to Choose (4 câu hỏi)

  1. Bề mặt & lớp phủ? — anod / sơn tĩnh điện / PVDF / nhôm nhựa (ACP) / nhôm tấm gia công. → chọn dòng sản phẩm.
  2. Trong nhà hay ngoài trời, bao lâu? — ngoài trời → dòng có chống UV (Profile), tuân thủ tối đa 3 tháng phơi ngoài trời (bảo hành). Lâu hơn → Contact Technical Team.
  3. Mức độ khắc nghiệt của gia công? — cắt laser (nhiệt) → Laser; đột dập (nén/giãn) → Stamping; gia công/vận chuyển thông thường → Profile/ACP. Bảo vệ cơ học cao hơn → chọn độ dày lớn hơn trong dải verified.
  4. Khổ vật liệu? — chọn khổ màng phủ đủ (Profile tới 2200 mm; ACP/Laser/Stamping 400–2200 mm).

GRADE ĐỘ DÍNH

Độ dính công bố theo dải GF (mỗi dòng có nhiều grade). Grade phù hợp cho bề mặt cụ thể của bạn được chốt bằng thử dán–bóc trên chính part — không có công thức GF cố định cho từng bề mặt. Cần số N/cm hoặc báo cáo thử nghiệm → available upon request.


3 · Selection Matrix

Cột "Adhesion (GF)" = dải verified của dòng; grade cụ thể chốt qua thử mẫu.

SurfaceFinishIndoor/OutdoorProcessTypeThickness (µm)Adhesion (GF)Recommended ProductRemarks
Nhôm profileAnodTrong nhàGia công thườngProfile80–130100–1200Màng nhôm profile DT-NHO-001Grade theo thử mẫu
Nhôm profileSơn tĩnh điệnNgoài trờiLưu kho / thi côngProfile80–130100–1200Màng nhôm profile (UV)3 tháng ngoài trời (bảo hành)
Nhôm profilePVDFTrong/ngoàiGia công thườngProfile80–130100–1200Màng nhôm profileTest trên PVDF trước
Tấm nhôm nhựaPhủ sơnTrong/ngoàiMặt dựng, biển hiệuACP40–13070–140Màng ACP DT-ACP-001Độ dính nhẹ hơn profile
Nhôm tấmCắt laserLaser50–13030–300Màng cắt laser DT-LASDòng chịu nhiệt cho laser
Nhôm tấmĐột dậpStamping50–10030–150Màng đột dập DT-DOTDòng chịu nén cho đột dập
Khác / không chắcContact Technical TeamContact Technical TeamContact Technical TeamThử mẫu + tư vấn

4 · Decision Tree

Bắt đầu: bề mặt nhôm gì?
├─ Tấm nhôm nhựa (ACP) ─────────────► Màng ACP (40–130 µm · 70–140 GF)
├─ Nhôm tấm gia công đặc thù?
│    ├─ Cắt laser ──────────────────► Màng Laser (50–130 µm · 30–300 GF)
│    └─ Đột dập ────────────────────► Màng Stamping (50–100 µm · 30–150 GF)
└─ Nhôm profile (anod/sơn/PVDF)?
     ├─ Ngoài trời (lưu kho/thi công) ─► Màng Profile UV — ≤ 3 tháng ngoài trời
     └─ Trong nhà (gia công) ─────────► Màng Profile

                └─ Mọi nhánh: chọn ĐỘ DÀY lớn hơn nếu gia công/va đập nặng (trong dải verified)
                   → LUÔN thử dán–bóc trên chính bề mặt → chốt grade
                   → Không chắc? ► Contact Technical Team

5 · Typical Scenarios

Scenario 1 — Profile anod, mặt dựng, lưu kho ngoài trời. → Màng Profile (UV), độ dày phần trên dải (bảo vệ cơ học), ≤ 3 tháng ngoài trời; thử bóc sau lão hoá nắng trước khi chốt.

Scenario 2 — Profile sơn tĩnh điện, gia công trong nhà, tốc độ cao. → Màng Profile; ưu tiên độ dính ổn định để chạy máy; thử trên bề mặt sơn để tránh lưu keo.

Scenario 3 — Tấm nhôm nhựa (ACP) làm biển hiệu/ốp. → Màng ACP (70–140 GF, nhẹ hơn) để không ảnh hưởng bề mặt sơn ACP.

Scenario 4 — Nhôm tấm cắt laser. → Màng Laser (dòng chịu nhiệt); không dùng màng profile thường cho laser.

Scenario 5 — Nhôm tấm đột dập. → Màng Stamping (dòng chịu nén/giãn); giúp giảm tỷ lệ lỗi trong đột dập.

Scenario 6 — Yêu cầu đặc biệt (kháng hoá chất cụ thể, thời gian ngoài trời > 3 tháng, food-contact, khổ/độ dày ngoài dải).Contact Technical Team — thử mẫu + tư vấn; không tự suy đoán thông số.


6 · Common Mistakes

LỗiHậu quảCách tránh
Chọn độ dính quá chặtLưu keo khi bócChọn dòng đúng + thử mẫu chọn grade
Dùng màng profile thường cho laser/đột dậpHỏng màng/bề mặt do nhiệt/nénDùng đúng dòng Laser/Stamping
Dán lên bề mặt bẩn/ẩmBong sớm, bọt khíVệ sinh & làm khô trước
Phơi ngoài trời quá 3 thángBong, khó bóc, lưu keoTuân thủ bảo hành; cần lâu hơn → Contact Technical Team
Không thử trên bề mặt thậtRủi ro cả lôLuôn thử dán–bóc trước sản xuất đại trà
Bảo quản sai (nắng/ẩm)Keo lão hoáKho khô, tránh nắng, FIFO

7 · FAQ

Làm sao biết chọn grade độ dính nào? — Chọn dòng theo bề mặt/quy trình (§3); grade trong dải GF được chốt bằng thử mẫu trên chính bề mặt của bạn. Cần hỗ trợ → Đức Thiện gửi 2–3 grade mẫu.

Có màng nào dùng ngoài trời > 3 tháng không? — Bảo hành hiện tại khuyến nghị tối đa 3 tháng ngoài trời. Nhu cầu lâu hơn → Contact Technical Team (không tự suy đoán).

Màng kháng dung môi/hoá chất nào? — Thông tin kháng hoá chất cụ thể available upon request / Contact Technical Team — không nêu giá trị chưa kiểm chứng.

Có số N/cm và báo cáo thử nghiệm không? — Có, theo yêu cầu (độ dính công bố theo GF; báo cáo bên thứ ba khi cần cho hồ sơ kỹ thuật/xuất khẩu).

Khổ và độ dày tối đa? — Profile tới 2200 mm / 130 µm; các dòng khác xem §1. Ngoài dải → Contact Technical Team.

In logo được không? — Có (tuỳ chọn OEM); MOQ vui lòng liên hệ.


8 · When to Contact Đức Thiện Technical Team

Liên hệ đội kỹ thuật khi:

  • Bề mặt/lớp phủ đặc biệt hoặc không chắc chọn dòng nào.
  • Cần thời gian ngoài trời > 3 tháng, hoặc điều kiện nhiệt/hoá chất đặc thù.
  • Cần số N/cm, báo cáo thử nghiệm bên thứ ba, COA, hồ sơ REACH/xuất khẩu.
  • Yêu cầu grade / độ dày / khổ tuỳ biến ngoài dải tiêu chuẩn.
  • Cần mẫu thử để test trên dây chuyền.

Đức Thiện — Technical / Sales Hotline: 0977 992 746 · 0342 838 699 · Kinh doanh: 0968 873 598 Email: phongkinhdoanh@bangdinhcongnghiep.com · Export: sales01@bangdinhcongnghiep.com · www.bangdinhcongnghiep.com


DT-002 · v1.0 · 2026-07-10 · Đức Thiện QC/R&D. Chỉ khuyến nghị theo dải đã xác minh; ngoài dải → Contact Technical Team. Không nêu adhesion sub-grade / UV-months / kháng hoá chất chưa kiểm chứng.

Portal tài liệu nội bộ — không lập chỉ mục công khai. Nguồn: dự án DT-2026.